come down

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Giảm xuống, hạ xuống: "come down" chỉ sự giảm sút về mức độ, số lượng, hoặc vị trí, như nhiệt độ, giá cả, hoặc một vật thể di chuyển từ trên cao xuống thấp.
    • Mắc bệnh: Dùng để chỉ việc một người bị ốm hoặc mắc một căn bệnh nào đó.
    • Chỉ trích, phê phán mạnh mẽ: Khi kết hợp với giới từ "on", cụm từ này mang nghĩa chỉ trích ai đó hoặc điều đó một cách gay gắt.
    • Đổ xuống (mưa, tuyết): Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết như mưa, tuyết rơi từ trên trời xuống.
    • Truyền lại, lưu truyền: Chỉ việc một truyền thống, câu chuyện, hoặc tài sản được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
    • Đi xuống, hạ cánh: Di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống thấp hơn, như từ trên núi xuống hoặc máy bay hạ cánh.
dụ sử dụng
  • Giảm xuống:

    • The price of oil has come down significantly this year. (Giá dầu đã giảm xuống đáng kể trong năm nay.)
    • The temperature came down after the storm. (Nhiệt độ đã giảm xuống sau cơn bão.)
  • Mắc bệnh:

    • She came down with a bad cold and couldn't go to work. ( ấy bị cảm nặng không thể đi làm.)
    • Many students came down with the flu during the winter. (Nhiều học sinh đã mắc bệnh cúm trong mùa đông.)
  • Chỉ trích:

    • The critics came down hard on the new play, calling it a disaster. (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới, gọi một thảm họa.)
    • The boss came down on him for being late again. (Sếp đã phê phán anh ta lại đến muộn.)
  • Đổ xuống (mưa, tuyết):

    • Rain came down in sheets during the storm. (Mưa đổ xuống như trút nước trong cơn bão.)
    • Snow came down heavily overnight. (Tuyết đã rơi dày đặc suốt đêm.)
  • Truyền lại:

    • This tradition has come down from generation to generation. (Truyền thống này đã được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
    • The story came down through oral history. (Câu chuyện được truyền lại qua lịch sử truyền miệng.)
  • Đi xuống:

    • The climbers had to come down from the mountain due to bad weather. (Những người leo núi phải đi xuống khỏi núi thời tiết xấu.)
    • The plane came down safely at the airport. (Máy bay đã hạ cánh an toàn tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come down on the side of": nghiêng về phía nào đó, ủng hộ quan điểm nào đó.

    • After much debate, the judge came down on the side of the plaintiff. (Sau nhiều tranh luận, thẩm phán đã nghiêng về phía nguyên đơn.)
  • "come down to": cuối cùng , quyết định bởi.

    • The whole problem comes down to a lack of communication. (Toàn bộ vấn đề cuối cùng do thiếu giao tiếp.)
  • "come down in the world": sa sút, mất địa vị xã hội.

    • He used to be a wealthy businessman, but he has come down in the world. (Anh ấy từng một doanh nhân giàu có, nhưng giờ đã sa sút.)
Biến thể từ gần giống
  • Come down with (cụm động từ): mắc bệnh.

    • I think I'm coming down with a fever. (Tôi nghĩ tôi sắp bị sốt.)
  • Come down on (cụm động từ): chỉ trích, trừng phạt.

    • The teacher came down on the students for cheating. (Giáo viên đã phê phán học sinh gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Decrease: giảm xuống (về số lượng, mức độ).
  • Descend: đi xuống, hạ xuống (về vị trí).
  • Fall: rơi xuống, giảm xuống.
  • Criticize: chỉ trích (khi đi với "on").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc bệnh (như trên).
  • Come down on: chỉ trích (như trên).
Thành ngữ liên quan
  • Come down to earth: trở về thực tế, không còn mơ mộng.

    • After winning the lottery, he had to come down to earth and deal with the taxes. (Sau khi trúng số, anh ấy phải trở về thực tế đối mặt với thuế.)
  • Come down in buckets: mưa rất to, mưa như trút nước.

    • It was raining so hard that water came down in buckets. (Trời mưa to đến nỗi nước đổ xuống như trút nước.)
come down
The rain will come down later this afternoon.