come forth
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Xuất hiện, hiện ra: "come forth" chỉ hành động đi ra, xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng từ một nơi ẩn hoặc từ một nguồn gốc nào đó. - Xảy ra, phát sinh: Nó cũng có nghĩa là xảy ra hoặc phát sinh như một kết quả của một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời nói dường như tự động xuất hiện.)
- (Nước phun ra từ lỗ hổng trên tường; nó xuất hiện đột ngột.)
- (Bằng chứng mới đã xuất hiện trong quá trình điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come forth with something": đưa ra, cung cấp thông tin hoặc ý tưởng.
- She came forth with a brilliant solution to the problem. (Cô ấy đã đưa ra một giải pháp xuất sắc cho vấn đề.)
- "to come forth as": xuất hiện với tư cách là ai đó hoặc điều gì đó.
- He came forth as the leader of the group. (Anh ấy xuất hiện với tư cách là người lãnh đạo của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Forthcoming (tính từ): sắp tới, sẵn sàng cung cấp thông tin.
- The details are forthcoming in the next report. (Các chi tiết sẽ được cung cấp trong báo cáo tiếp theo.)
- Come out (cụm động từ): xuất hiện, lộ ra.
- The truth came out eventually. (Sự thật cuối cùng đã lộ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Emerge: nổi lên, xuất hiện.
- Appear: xuất hiện.
- Arise: phát sinh, nảy sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come forward: tiến lên, tình nguyện giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
- Witnesses are encouraged to come forward. (Các nhân chứng được khuyến khích tiến lên cung cấp thông tin.)
- Come out of: thoát ra, là kết quả của.
- A lot of good came out of that meeting. (Nhiều điều tốt đẹp đã đến từ cuộc họp đó.)
Thành ngữ liên quan
- Come forth from the shadows: xuất hiện từ bóng tối, ẩn dật.
- The artist came forth from the shadows to reveal his masterpiece. (Người nghệ sĩ xuất hiện từ bóng tối để tiết lộ kiệt tác của mình.)