come forward

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tiến lên, xung phong: "come forward" có nghĩa một người tự nguyện xuất hiện, tiến lên phía trước hoặc đưa ra sự giúp đỡ, thông tin, hoặc lời khai, đặc biệt trong các tình huống cần sự can thiệp hoặc hỗ trợ. - Trình diện: Trong ngữ cảnh pháp hoặc điều tra, "come forward" chỉ hành động một người tự nguyện đến gặp cơ quan chức năng để cung cấp thông tin hoặc làm chứng.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang yêu cầu bất kỳ ai nhìn thấy vụ tai nạn hãy tiến lên cung cấp thông tin.)
  • (Nhiều tình nguyện viên đã xung phong giúp đỡ sự kiện từ thiện.)
  • (Không ai đã trình diện để nhận chiếc bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come forward with something": đưa ra hoặc đề xuất một ý tưởng, kế hoạch, hoặc thông tin.
    • She came forward with a brilliant proposal for the project. ( ấy đã đưa ra một đề xuất xuất sắc cho dự án.)
  • "come forward as a witness": xuất hiện với tư cách nhân chứng.
    • The victim's neighbor came forward as a key witness in the trial. (Người hàng xóm của nạn nhân đã xuất hiện với tư cách nhân chứng chính trong phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Step forward (cụm động từ): tiến lên, xung phong (tương tự "come forward", nhưng nhấn mạnh hành động chủ động hơn).
    • He stepped forward to take responsibility for the mistake. (Anh ấy đã tiến lên nhận trách nhiệm về sai lầm.)
  • Volunteer (động từ): tình nguyện.
    • Many people volunteered to clean the park. (Nhiều người đã tình nguyện dọn dẹp công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Step up: xung phong, đảm nhận trách nhiệm.
    • When the leader resigned, she stepped up to take the role. (Khi người lãnh đạo từ chức, ấy đã xung phong đảm nhận vai trò.)
  • Offer oneself: tự nguyện đề nghị bản thân.
    • He offered himself for the dangerous mission. (Anh ấy đã tự nguyện đề nghị cho nhiệm vụ nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out: xuất hiện, lộ diện (thường dùng cho thông tin hoặc sự thật).
    • The truth about the scandal finally came out. (Sự thật về vụ bê bối cuối cùng đã lộ diện.)
  • Come through: vượt qua, thành công (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn).
    • She came through the exam with flying colors. ( ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Come forward in the open: công khai tiến lên, không che giấu.
    • The whistleblower decided to come forward in the open with the evidence. (Người tố giác đã quyết định công khai tiến lên với bằng chứng.)
  • Put oneself forward: tự đề cử, tự tiến cử.
    • He put himself forward as a candidate for the committee. (Anh ấy đã tự đề cử mình làm ứng cử viên cho ủy ban.)
come forward
A shy student finally decides to come forward and answer the teacher's question.