come home

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trở nên rõ ràng, thấu hiểu: "come home" có nghĩa một điều đó đột nhiên trở nên rõ ràng hoặc thấm sâu vào nhận thức hoặc cảm xúc của ai đó. thường được dùng để diễn tả khoảnh khắc nhận ra một sự thật quan trọng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.
    • Về nhà: Nghĩa đen trở về nơi ở, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta chỉ tập trung vào nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • (Anh ta chợt nhận ra rằng ấy đã phản bội mình; sự thật cuối cùng đã thấm vào tâm trí anh ta.)
  • ( ấy tràn ngập nỗi buồn khi tin tức về tai nạn của bạn mình thấm sâu vào lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come home to someone": được dùng để chỉ việc một điều đó trở nên rõ ràng đối với một người cụ thể.
    • The seriousness of the situation didn't come home to me until I saw the damage. (Mức độ nghiêm trọng của tình huống không thấm vào tôi cho đến khi tôi nhìn thấy thiệt hại.)
  • "bring something home to someone": làm cho ai đó nhận thức rõ ràng về điều .
    • The documentary brought the horrors of war home to the viewers. (Bộ phim tài liệu đã làm cho khán giả thấm thía nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Come home to roost: trở lại ám ảnh (thường dùng cho hậu quả tiêu cực).
    • His past mistakes came home to roost when he lost his job. (Những sai lầm trong quá khứ đã quay lại ám ảnh anh ta khi anh ta mất việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dawn on: bắt đầu hiểu ra.
  • Sink in: thấm sâu vào nhận thức.
  • Register: được ghi nhận, trở nên rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Come home to: trở nên rõ ràng, thấm thía.
    • The pain of loss came home to her when she saw the empty room. (Nỗi đau mất mát thấm vào ấy khi nhìn thấy căn phòng trống.)
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự nhận thức sâu sắc. không nên nhầm lẫn với nghĩa đen "về nhà" (go home).
come home
The idea to come home to him while he was walking in the park.