come in for

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "come in for" có nghĩa trở thành đối tượng hoặc chủ thể của (thường sự chỉ trích, phê bình, hoặc một phản ứng tiêu cực nào đó). diễn tả việc một người hoặc vật bị nhắm đến hoặc phải hứng chịu điều đó.

dụ sử dụng
  • (Thống đốc đã hứng chịu rất nhiều chỉ trích sau khi chính sách mới được công bố.)
  • (Bộ phim đã nhận phải những bài đánh giá gay gắt từ các nhà phê bình.)
  • ( ấy đã nhận được lời khen ngợi công việc xuất sắc của mình trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Come in for a share of something": nhận một phần (thường chỉ trích hoặc tán dương) cùng với những người khác.

    • The entire department came in for a share of the blame for the failure. (Toàn bộ bộ phận đã hứng chịu một phần trách nhiệm về sự thất bại.)
  • "Come in for scrutiny": trở thành đối tượng bị xem xét kỹ lưỡng.

    • The company's financial records came in for intense scrutiny from the auditors. (Hồ sơ tài chính của công ty đã bị các kiểm toán viên xem xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Come in for a share: nhận một phần (thường chỉ trích hoặc khen ngợi).
  • Come in for attack: bị tấn công (về mặt lời nói hoặc hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Be subjected to: bị đặt dưới, phải chịu.
  • Receive: nhận được (thường dùng với phê bình hoặc khen ngợi).
  • Endure: chịu đựng, hứng chịu (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come in: đi vào, đến.

    • Please come in and have a seat. (Xin mời vào ngồi xuống.)
  • Come in for: trở thành đối tượng của (chỉ trích, khen ngợi).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "come in for", nhưng có thể tham khảo:

  • Take the heat: hứng chịu chỉ trích hoặc áp lực.
    • The manager had to take the heat for the team's mistake. (Người quản lý phải hứng chịu chỉ trích sai lầm của đội.)