come in handy
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Trở nên hữu ích, có ích vào một lúc nào đó: "come in handy" diễn tả một vật, kỹ năng hoặc điều gì đó có thể được sử dụng một cách hữu ích trong một tình huống cụ thể, thường là bất ngờ hoặc trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Cái dụng cụ này sẽ trở nên hữu ích khi bạn cần sửa xe đạp.)
- (Biết nấu ăn có thể có ích khi bạn sống một mình.)
- (Những cục pin dự phòng đã trở nên hữu ích trong lúc mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It might come in handy": Một cách nói phổ biến để gợi ý giữ lại thứ gì đó vì nó có thể có ích sau này.
- Don't throw away that box; it might come in handy for storage. (Đừng vứt cái hộp đó đi; nó có thể có ích để chứa đồ.)
- "To come in handy for someone/something": Nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
- This advice will come in handy for students preparing for exams. (Lời khuyên này sẽ có ích cho học sinh đang chuẩn bị thi cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Handy (tính từ): tiện lợi, hữu ích, khéo tay.
- This is a handy little device. (Đây là một thiết bị nhỏ tiện lợi.)
- Handiness (danh từ): sự tiện lợi, sự khéo léo.
Từ đồng nghĩa
- Be useful: có ích.
- This map will be useful during the trip. (Bản đồ này sẽ có ích trong chuyến đi.)
- Prove useful: tỏ ra hữu ích.
- The spare key proved useful when I lost mine. (Chìa khóa dự phòng đã tỏ ra hữu ích khi tôi làm mất chìa của mình.)
- Be of use: có ích, dùng được.
- This information may be of use to you. (Thông tin này có thể có ích cho bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come in: vào, có ích (trong ngữ cảnh khác).
- Where does this piece come in? (Mảnh này chỗ nào vậy?)
- Come into play: bắt đầu có hiệu lực hoặc ảnh hưởng.
- New rules come into play next month. (Các quy tắc mới bắt đầu có hiệu lực vào tháng sau.)
Thành ngữ liên quan
- Every little helps: Mỗi thứ nhỏ đều có ích (tương tự nghĩa của "come in handy" khi nói về những thứ nhỏ).
- Even a small donation can come in handy; every little helps. (Ngay cả một khoản quyên góp nhỏ cũng có thể có ích; mỗi thứ nhỏ đều giúp ích.)
- Save the day: Cứu nguy, giải quyết vấn đề (khi "come in handy" mang tính quyết định).
- Your quick thinking really saved the day; it came in handy. (Suy nghĩ nhanh của bạn thực sự đã cứu nguy; nó đã trở nên hữu ích.)