come in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đến, vào (một nơi nào đó): "come in" có nghĩa đi vào một không gian, phòng, hoặc tòa nhà.
    • Về đích (trong cuộc đua, thi đấu): "come in" dùng để chỉ thứ tự hoặc vị trí kết thúc trong một cuộc thi, thường đi kèm với số thứ tự.
    • Được nhận (tin tức, thông tin): "come in" chỉ việc thông tin, tin tức, hoặc báo cáo được chuyển đến hoặc tiếp nhận.
    • Trở nên thịnh hành (thời trang): "come in" có thể chỉ một phong cách hoặc xu hướng bắt đầu được ưa chuộng.
dụ sử dụng
  • Đến, vào một nơi:

    • Please come in and take a seat. (Xin mời vào ngồi xuống.)
    • The door was open, so I came in. (Cửa đang mở, nên tôi đã đi vào.)
  • Về đích trong cuộc thi:

    • He came in third in the marathon. (Anh ấy về thứ ba trong cuộc đua marathon.)
    • Our team came in last. (Đội của chúng tôi về cuối cùng.)
  • Được nhận tin tức:

    • News came in of the earthquake in Japan. (Tin tức về trận động đất ở Nhật Bản đã đến.)
    • Reports are coming in from the front lines. (Các báo cáo đang được gửi về từ tiền tuyến.)
  • Trở nên thịnh hành:

    • Short skirts came in again this year. (Váy ngắn lại trở nên thịnh hành trong năm nay.)
    • When did this style come in? (Phong cách này bắt đầu thịnh hành từ khi nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come in useful/handy": trở nên hữu ích.

    • This tool will come in handy for the repair. (Công cụ này sẽ trở nên hữu ích cho việc sửa chữa.)
  • "come in for": nhận được (chỉ trích, khen ngợi).

    • The government came in for a lot of criticism. (Chính phủ đã nhận được rất nhiều chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoming (adj): đang đến, sắp tới.

    • We are expecting incoming calls. (Chúng tôi đang chờ các cuộc gọi đến.)
  • Come-in (n): sự đi vào, sự xuất hiện (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Enter: đi vào.
  • Arrive: đến nơi.
  • Become fashionable: trở nên thịnh hành (cho nghĩa thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come in on: tham gia vào (một dự án, cuộc thảo luận).

    • She came in on the project at the last minute. ( ấy tham gia vào dự án vào phút cuối.)
  • Come in with: mang theo (ý tưởng, đề xuất).

    • He came in with a great suggestion. (Anh ấy mang đến một đề xuất tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • Come in from the cold: thoát khỏi tình trạng bị cô lập.
    • After years of exile, the politician finally came in from the cold. (Sau nhiều năm lưu vong, chính trị gia cuối cùng đã thoát khỏi tình trạng bị cô lập.)
come in
The runner will come in third at the finish line.