come into being
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Bắt đầu tồn tại, hình thành, ra đời: "come into being" mô tả quá trình một sự vật, hiện tượng, khái niệm hoặc thực thể bắt đầu có mặt hoặc xuất hiện lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Vũ trụ đã hình thành từ hàng tỷ năm trước.)
- (Một đảng chính trị mới ra đời sau cuộc cách mạng.)
- (Truyền thống này đã bắt đầu tồn tại như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring something into being": tạo ra hoặc khiến cho một cái gì đó bắt đầu tồn tại.
- The new law brought a whole new system into being. (Luật mới đã tạo ra một hệ thống hoàn toàn mới.)
- "to come into being gradually": hình thành một cách từ từ, dần dần.
- The concept of democracy came into being gradually over centuries. (Khái niệm dân chủ đã hình thành dần dần qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring into being (cụm động từ): tạo ra, làm cho tồn tại.
- The artist brought her imagination into being through her paintings. (Người nghệ sĩ đã đưa trí tưởng tượng của cô ấy vào hiện thực qua những bức tranh.)
- Come to life (cụm động từ): bắt đầu sống động, hoạt động hoặc trở nên thú vị (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào sự sống động hơn là sự tồn tại ban đầu).
- The party came to life when the music started. (Bữa tiệc trở nên sống động khi nhạc bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Appear: xuất hiện.
- Emerge: nổi lên, xuất hiện từ một nơi ẩn khuất.
- Arise: phát sinh, nảy sinh.
- Originate: bắt nguồn từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come about: xảy ra, diễn ra (thường dùng cho sự kiện).
- How did this situation come about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?)
- Come into existence: ra đời, bắt đầu tồn tại (đồng nghĩa trực tiếp với "come into being").
- The company came into existence in 1995. (Công ty ra đời vào năm 1995.)
Thành ngữ liên quan
- Come into one's own: đạt đến vị thế xứng đáng, phát huy hết khả năng.
- After years of training, she finally came into her own as a pianist. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã phát huy hết khả năng của mình với tư cách là một nghệ sĩ dương cầm.)
- Come into force: có hiệu lực (dùng cho luật lệ, quy định).
- The new regulations came into force last month. (Các quy định mới đã có hiệu lực từ tháng trước.)