come near

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "come near" hai nghĩa chính:

  1. Tiến lại gần, đến gần (về không gian hoặc thời gian): Chỉ hành động di chuyển đến một vị trí hoặc thời điểm gần hơn với một đối tượng, sự kiện nào đó.

    • dụ: "Winter is coming near." (Mùa đông đang đến gần.)
  2. Suýt làm gì, gần như trải qua điều : Dùng để diễn tả việc một người hoặc sự việc gần như đạt đến hoặc trải qua một trạng thái, hành động nào đó, nhưng không thực sự xảy ra.

    • dụ: "She came near to screaming with fear." ( ấy suýt la hét sợ hãi.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tiến lại gần):

    • The enemy army came nearer and nearer. (Quân địch càng lúc càng đến gần hơn.)
    • We are coming near our destination. (Chúng tôi đang đến gần điểm đến của mình.)
  • Nghĩa 2 (suýt làm gì):

    • He came near to losing his temper. (Anh ấy suýt mất bình tĩnh.)
    • The project came near to being cancelled. (Dự án suýt bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come near to + V-ing": Cấu trúc phổ biến cho nghĩa "suýt làm gì".

    • She came near to crying when she heard the news. ( ấy suýt khóc khi nghe tin đó.)
  • "come near (to) + danh từ": Dùng cho cả hai nghĩa, nhưng nghĩa "tiến gần" thường không "to".

    • The deadline is coming near. (Hạn chót đang đến gần.)
    • He came near to death in the accident. (Anh ấy suýt chết trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Near (tính từ/trạng từ): gần.

    • The store is near my house. (Cửa hànggần nhà tôi.)
  • Nearby (tính từ/trạng từ): gần đó.

    • There is a park nearby. ( một công viên gần đó.)
  • Approach (động từ): tiếp cận, đến gần (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).

    • We approached the city. (Chúng tôi tiếp cận thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach: tiếp cận, đến gần (trang trọng).
  • Draw near: đến gần (thường dùng trong văn chương).
    • The time draws near. (Thời khắc đang đến gần.)
  • Narrowly miss: suýt trượt (cho nghĩa "suýt làm gì").
    • He narrowly missed hitting the car. (Anh ấy suýt đâm vào xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up to: tiến đến gần (một người hoặc vật).

    • She came up to me and smiled. ( ấy tiến đến gần tôi mỉm cười.)
  • Come close: đến gần, suýt làm gì (tương tự "come near").

    • He came close to winning the race. (Anh ấy suýt thắng cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Come near to doing something: suýt làm gì đó (thành ngữ phổ biến).

    • I came near to quitting my job. (Tôi suýt nghỉ việc.)
  • Near and dear: rất thân thiết, quý giá.

    • She is near and dear to my heart. ( ấy rất thân thiết với tôi.)