come of age

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đến tuổi trưởng thành: "Come of age" có nghĩa đạt đến độ tuổi hoặc thời điểm được công nhận trưởng thành về mặt pháp hoặc xã hội. đánh dấu sự chuyển giao từ giai đoạn thiếu niên sang giai đoạn trưởng thành, nơi một người trách nhiệm hơn được hưởng các quyền lợi hợp pháp như bỏ phiếu, kết hôn không cần sự đồng ý của cha mẹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sẽ đến tuổi trưởng thành vào năm sau có thể bỏ phiếu hợp pháp.)
  • (Ở nhiều quốc gia, một người đến tuổi trưởng thành khi 18 tuổi.)
  • (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đến tuổi trưởng thành sau khi đối mặt với nhiều thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (nâng cao): "Come of age" cũng có thể được dùng để chỉ một ý tưởng, tổ chức, hoặc quốc gia đạt đến giai đoạn phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ.
    • The company came of age when it launched its first global product. (Công ty đã đến tuổi trưởng thành khi ra mắt sản phẩm toàn cầu đầu tiên.)
    • The internet has come of age as a vital tool for communication. (Internet đã đến tuổi trưởng thành như một công cụ giao tiếp thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coming of age (danh từ): quá trình trưởng thành.
    • The film is a classic coming-of-age story. (Bộ phim một câu chuyện cổ điển về quá trình trưởng thành.)
  • Age of majority (danh từ): tuổi trưởng thành về mặt pháp .
    • The age of majority in Vietnam is 18. (Tuổi trưởng thành về mặt pháp ở Việt Nam 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Reach adulthood: đạt đến tuổi trưởng thành.
    • She reached adulthood at 18. ( ấy đạt đến tuổi trưởng thành lúc 18 tuổi.)
  • Become mature: trở nên trưởng thành.
    • He became mature after his travels abroad. (Anh ấy trở nên trưởng thành sau những chuyến đi nước ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: lớn lên, trưởng thành.
    • Children grow up quickly these days. (Trẻ em ngày nay lớn lên nhanh chóng.)
  • Settle down: ổn định cuộc sống.
    • After years of traveling, he decided to settle down. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định ổn định cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Come into one's own: được vị thế xứng đáng hoặc thể hiện được khả năng.
    • She came into her own as a leader during the crisis. ( ấy đã khẳng định được vị thế của mình như một nhà lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng.)
  • Take on responsibilities: nhận trách nhiệm.
    • When he came of age, he had to take on more responsibilities. (Khi đến tuổi trưởng thành, anh ấy phải nhận thêm nhiều trách nhiệm.)
come of age
She will come of age on her eighteenth birthday.