come off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Rơi ra, bong ra, tách ra: Chỉ hành động một vật bị đứt, rời khỏi vị trí gắn kết ban đầu. - The handle came off in my hand. (Cái tay cầm đã rơi ra trong tay tôi.) 2. Diễn ra, xảy ra theo một cách nào đó: Chỉ kết quả hoặc cách thức một sự kiện, cuộc nói chuyện diễn ra. - How did your presentation come off? (Bài thuyết trình của bạn diễn ra thế nào?) 3. Thành công hoặc thất bại: Dùng để đánh giá mức độ thành công của một hành động, kế hoạch. - The plan came off brilliantly. (Kế hoạch đã thành công rực rỡ.)

dụ sử dụng
  • (Lớp sơn đã bong ra khỏi tường.)
  • (Cuộc họp diễn ra một cách thiếu tổ chức.)
  • (Nỗ lực tỏ ra hài hước của ấy đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come off well/badly": Diễn ra tốt/tệ.
    • He came off well in the debate. (Anh ấy đã thể hiện tốt trong cuộc tranh luận.)
  • "come off it" (thành ngữ): Thôi đi, đừng nói nhảm (dùng để bác bỏ điều ai đó nói).
    • Oh, come off it! You don't really believe that. (Ôi, thôi đi! Anh không thực sự tin điều đó đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Come-off (danh từ): Kết quả, sự kiện (ít dùng).
    • The whole event was a poor come-off. (Toàn bộ sự kiện một kết quả tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detach: tách rời (cho nghĩa vật ).
  • Occur: xảy ra (cho nghĩa diễn biến).
  • Succeed/fail: thành công/thất bại (cho nghĩa đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come off as: tạo ấn tượng như là.
    • She comes off as very confident. ( ấy tạo ấn tượng rất tự tin.)
  • Come off with: đạt được (thường giải thưởng, lợi ích).
    • He came off with the first prize. (Anh ấy đã giành được giải nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Come off the fence: đưa ra quyết định sau khi do dự.
    • It's time to come off the fence and choose a side. (Đã đến lúc đưa ra quyết định chọn một phe.)
come off
The button on his coat is about to come off.