come on

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):

    • Xảy ra, sẵn: "come on" chỉ việc một thứ đó (như điện, nước) bắt đầu hoặc hoạt động trở lại.
    • Bắt đầu hoạt động: "come on" dùng để nói về máy móc, thiết bị bắt đầu chạy hoặc hoạt động.
    • Tiến triển tốt: "come on" có nghĩa phát triển, tiến bộ theo hướng tích cực.
    • Tiến lại gần: "come on" chỉ hành động di chuyển về phía ai đó hoặc vật đó.
    • Xuất hiện, lộ diện: "come on" dùng để nói về việc ai đó hoặc vật đó xuất hiện hoặc trở nên có thể nhìn thấy.
  2. Thán từ (Interjection):

    • Thôi nào, cố lên: "come on" dùng để khuyến khích, thúc giục hoặc bày tỏ sự không hài lòng nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:

    • Water and electricity came on again after the earthquake. (Nước điện đã lại sau trận động đất.)
    • The lights came on automatically when we entered the room. (Đèn tự động bật lên khi chúng tôi bước vào phòng.)
    • My plants are coming on well this spring. (Cây cối của tôi đang phát triển tốt vào mùa xuân này.)
    • The enemy army came on nearer and nearer. (Quân địch tiến lại gần hơn gần hơn.)
    • I hope the list key is going to come on again. (Tôi hy vọng phím danh sách sẽ xuất hiện trở lại.)
  • Thán từ:

    • Come on, you can do it! (Cố lên, bạn có thể làm được !)
    • Oh, come on, that's not fair! (Thôi nào, như thế không công bằng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Come on" như một lời mời hoặc thách thức:

    • Come on, let's go for a walk. (Đi nào, chúng ta đi dạo đi.)
    • Come on, if you think you're so smart, prove it! (Thử đi, nếu anh nghĩ mình thông minh, hãy chứng minh đi!)
  • "Come on" trong ngữ cảnh thời tiết hoặc sự kiện:

    • A storm came on suddenly. (Một cơn bão đã ập đến bất ngờ.)
    • Night came on quickly. (Màn đêm buông xuống nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Come-on (danh từ): lời mời gọi, sự dụ dỗ (thường dùng trong quảng cáo).
    • The free gift was a come-on to get people to buy the product. (Món quà miễn phí một lời mời gọi để khiến mọi người mua sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt đầu hoạt động: .
  • Tiến triển tốt: .
  • Tiến lại gần: .
  • Xuất hiện: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come on to: tán tỉnh, cử chỉ thân mật với ai đó.
    • He came on to her at the party. (Anh ta đã tán tỉnh ấy tại bữa tiệc.)
  • Come on with: tiếp tục làm gì đó.
    • Come on with your story, I'm listening. (Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn đi, tôi đang nghe đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Come on strong: hành động hoặc nói chuyện một cách quá mạnh mẽ, gây áp lực.
    • He came on too strong during the interview. (Anh ấy đã thể hiện quá mạnh mẽ trong buổi phỏng vấn.)
  • Come on in: lời mời ai đó vào nhà hoặc vào phòng.
    • Come on in, the door is open. (Mời vào, cửa đang mở.)
come on
The lights come on in the living room.