come on
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Xảy ra, có sẵn: "come on" chỉ việc một thứ gì đó (như điện, nước) bắt đầu có hoặc hoạt động trở lại.
- Bắt đầu hoạt động: "come on" dùng để nói về máy móc, thiết bị bắt đầu chạy hoặc hoạt động.
- Tiến triển tốt: "come on" có nghĩa là phát triển, tiến bộ theo hướng tích cực.
- Tiến lại gần: "come on" chỉ hành động di chuyển về phía ai đó hoặc vật gì đó.
- Xuất hiện, lộ diện: "come on" dùng để nói về việc ai đó hoặc vật gì đó xuất hiện hoặc trở nên có thể nhìn thấy.
Thán từ (Interjection):
- Thôi nào, cố lên: "come on" dùng để khuyến khích, thúc giục hoặc bày tỏ sự không hài lòng nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Cụm động từ:
- Water and electricity came on again after the earthquake. (Nước và điện đã có lại sau trận động đất.)
- The lights came on automatically when we entered the room. (Đèn tự động bật lên khi chúng tôi bước vào phòng.)
- My plants are coming on well this spring. (Cây cối của tôi đang phát triển tốt vào mùa xuân này.)
- The enemy army came on nearer and nearer. (Quân địch tiến lại gần hơn và gần hơn.)
- I hope the list key is going to come on again. (Tôi hy vọng phím danh sách sẽ xuất hiện trở lại.)
Thán từ:
- Come on, you can do it! (Cố lên, bạn có thể làm được mà!)
- Oh, come on, that's not fair! (Thôi nào, như thế không công bằng!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Come on" như một lời mời hoặc thách thức:
- Come on, let's go for a walk. (Đi nào, chúng ta đi dạo đi.)
- Come on, if you think you're so smart, prove it! (Thử đi, nếu anh nghĩ mình thông minh, hãy chứng minh đi!)
"Come on" trong ngữ cảnh thời tiết hoặc sự kiện:
- A storm came on suddenly. (Một cơn bão đã ập đến bất ngờ.)
- Night came on quickly. (Màn đêm buông xuống nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Come-on (danh từ): lời mời gọi, sự dụ dỗ (thường dùng trong quảng cáo).
- The free gift was a come-on to get people to buy the product. (Món quà miễn phí là một lời mời gọi để khiến mọi người mua sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu hoạt động: .
- Tiến triển tốt: .
- Tiến lại gần: .
- Xuất hiện: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come on to: tán tỉnh, có cử chỉ thân mật với ai đó.
- He came on to her at the party. (Anh ta đã tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc.)
- Come on with: tiếp tục làm gì đó.
- Come on with your story, I'm listening. (Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn đi, tôi đang nghe đây.)
Thành ngữ liên quan
- Come on strong: hành động hoặc nói chuyện một cách quá mạnh mẽ, gây áp lực.
- He came on too strong during the interview. (Anh ấy đã thể hiện quá mạnh mẽ trong buổi phỏng vấn.)
- Come on in: lời mời ai đó vào nhà hoặc vào phòng.
- Come on in, the door is open. (Mời vào, cửa đang mở.)