come out of the closet
Định nghĩa
Cụm từ: "come out of the closet" có nghĩa là công khai, thừa nhận một cách cởi mở về xu hướng tính dục đồng tính của mình (homosexuality). Hành động này thường diễn ra sau một thời gian dài che giấu hoặc sống trong bí mật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cuối cùng đã công khai xu hướng tính dục của mình với gia đình vào năm ngoái.)
- (Nhiều người nổi tiếng chọn công khai đồng tính để truyền cảm hứng cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, mang tính cảm xúc mạnh mẽ, liên quan đến sự chấp nhận bản thân và sự ủng hộ từ xã hội.
- Có thể mở rộng nghĩa bóng để chỉ việc công khai bất kỳ điều gì bí mật, nhạy cảm (ví dụ: sở thích, nghề nghiệp, hoặc quan điểm cá nhân), nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất vẫn là về xu hướng tính dục.
Biến thể và từ gần giống
- Come out (cụm động từ rút gọn): công khai đồng tính.
- He came out at the age of 20. (Anh ấy công khai đồng tính ở tuổi 20.)
- Closeted (tính từ): sống trong bí mật, chưa công khai (về xu hướng tính dục).
- She remained closeted for years due to fear of rejection. (Cô ấy sống trong bí mật nhiều năm vì sợ bị từ chối.)
- Out (động từ): tiết lộ xu hướng tính dục của ai đó (thường là trái phép).
- The magazine outed several politicians. (Tạp chí đã tiết lộ xu hướng tính dục của một số chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
- Reveal one's sexuality: tiết lộ xu hướng tính dục của mình.
- Acknowledge openly: thừa nhận một cách cởi mở.
- Step out of the shadows: bước ra khỏi bóng tối (ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
- To be in the closet: sống trong bí mật, chưa công khai đồng tính.
- He was in the closet for most of his youth. (Anh ấy đã sống trong bí mật suốt phần lớn tuổi trẻ.)
- To force someone out of the closet: ép buộc ai đó phải công khai.
- The rumors forced him out of the closet before he was ready. (Những tin đồn đã ép anh ấy phải công khai trước khi sẵn sàng.)
Thành ngữ liên quan
- Wash one's dirty linen in public: giặt giũ trong công chúng (chỉ việc công khai chuyện riêng tư, nhưng mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Coming out of the closet is not about washing dirty linen; it's about living authentically. (Công khai đồng tính không phải là giặt giũ chuyện riêng tư; đó là sống thật với chính mình.)