come out

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "come out" nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây các nghĩa chính:

  1. Ra ngoài, xuất hiện: Chỉ hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài hoặc trở nên hiện hữu.
  2. Được tiết lộ, được biết đến: Một sự thật hoặc thông tin trở nên công khai.
  3. Được phát hành, được xuất bản: Một cuốn sách, bộ phim, hoặc sản phẩm được công bố ra công chúng.
  4. Công khai xu hướng tính dục: Đặc biệt công khai đồng tính luyến ái.
  5. Kết quả, diễn biến: Một sự việc kết thúc theo một cách nào đó.
  6. Nhô ra, lồi ra: Một bộ phận của cơ thể hoặc vật thể nhô ra khỏi bề mặt.
dụ sử dụng
  • Ra ngoài, xuất hiện:

    • The sun finally came out after the rain. (Mặt trời cuối cùng đã xuất hiện sau cơn mưa.)
    • She came out of the house with a smile. ( ấy bước ra khỏi nhà với một nụ cười.)
  • Được tiết lộ, được biết đến:

    • The truth will come out eventually. (Sự thật cuối cùng sẽ được tiết lộ.)
    • It came out that he had been lying all along. (Đã được tiết lộ rằng anh ta đã nói dối suốt thời gian qua.)
  • Được phát hành, được xuất bản:

    • The new album came out last week. (Album mới đã được phát hành vào tuần trước.)
    • When does your book come out? (Khi nào cuốn sách của bạn được xuất bản?)
  • Công khai xu hướng tính dục:

    • He came out as gay to his family. (Anh ấy đã công khai người đồng tính với gia đình.)
  • Kết quả, diễn biến:

    • How did the game come out? It came out well. (Trận đấu kết thúc thế nào? kết thúc tốt đẹp.)
    • Everything will come out okay in the end. (Mọi thứ rồi sẽ ổn vào cuối cùng.)
  • Nhô ra, lồi ra:

    • His tooth came out when he bit the apple. (Răng của anh ấy đã nhô ra khi anh ấy cắn quả táo.)
    • The nail came out of the wall. (Cái đinh đã nhô ra khỏi tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come out in support/against": Công khai ủng hộ hoặc phản đối.

    • Many politicians came out in support of the new law. (Nhiều chính trị gia đã công khai ủng hộ luật mới.)
  • "come out on top": Đạt được kết quả tốt nhất, chiến thắng.

    • Despite the challenges, she came out on top in the competition. (Bất chấp những thách thức, ấy đã chiến thắng trong cuộc thi.)
  • "come out of nowhere": Xuất hiện bất ngờ, không báo trước.

    • The storm came out of nowhere and caught everyone off guard. (Cơn bão xuất hiện bất ngờ khiến mọi người không kịp phòng bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Outcome (danh từ): Kết quả, hậu quả.

    • The outcome of the election was surprising. (Kết quả của cuộc bầu cử thật bất ngờ.)
  • Outing (danh từ): Hành động công khai xu hướng tính dục của người khác.

    • The outing of the celebrity caused a scandal. (Việc công khai xu hướng tính dục của người nổi tiếng đã gây ra một vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Appear (xuất hiện):
  • Emerge (nổi lên):
  • Be released (được phát hành):
  • Result (dẫn đến kết quả):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out with: Đưa ra, đề xuất (ý tưởng, sản phẩm).

    • The company came out with a new smartphone. (Công ty đã đưa ra một chiếc điện thoại thông minh mới.)
  • Come out of: Ra khỏi, thoát khỏi (một tình huống).

    • He came out of the accident unharmed. (Anh ấy thoát khỏi tai nạn không bị thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Come out of one's shell: Trở nên hòa đồng hơn, cởi mở hơn.

    • After joining the club, she came out of her shell and made many friends. (Sau khi tham gia câu lạc bộ, ấy trở nên hòa đồng hơn nhiều bạn bè.)
  • Come out smelling of roses: Kết thúc với danh tiếng tốt, không bị chỉ trích.

    • Despite the scandal, he came out smelling of roses. (Bất chấp vụ bê bối, anh ấy vẫn kết thúc với danh tiếng tốt.)
come out
The new magazine will come out next week.