come over

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal Verb):
    • Ghé qua, đến thăm: "come over" có nghĩa đến thăm ai đó tại nhà hoặc một địa điểm nào đó, thường một cách thân mật.
      • dụ: Why don’t you come over for dinner tonight? (Sao em không ghé qua ăn tối tối nay nhỉ?)
    • Lan truyền, ảnh hưởng: dùng để chỉ cảm xúc hoặc trạng thái đột ngột ập đến với ai đó.
      • dụ: A feeling of sadness came over him. (Một cảm giác buồn bã ập đến với anh ấy.)
    • Truyền đạt, thể hiện ấn tượng: tương tự "come across", nghĩa truyền tải ý định hoặc tạo ấn tượng thông qua lời nói hoặc hành động.
      • dụ: He came over as very confident during the interview. (Anh ấy thể hiện mình rất tự tin trong buổi phỏng vấn.)
dụ sử dụng
  • Ghé qua:
    • Can you come over to my house after school? (Bạn có thể ghé qua nhà tôi sau giờ học không?)
  • Ảnh hưởng:
    • A sudden wave of tiredness came over her. (Một cơn mệt mỏi đột ngột ập đến với ấy.)
  • Truyền đạt:
    • She came over as a bit nervous during the speech. ( ấy tỏ ra hơi lo lắng trong bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come over all + tính từ": đột nhiên trở nên như thế nào (thường dùng trong văn nói thân mật).
    • I came over all dizzy when I stood up. (Tôi đột nhiên thấy chóng mặt khi đứng dậy.)
  • "come over to + địa điểm": di chuyển đến một địa điểm cụ thể, thường từ xa.
    • They came over to the UK from Australia last year. (Họ đã đến Vương quốc Anh từ Úc vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Come across (động từ cụm): tình cờ gặp hoặc thể hiện ấn tượng.
    • I came across an old photo in the drawer. (Tôi tình cờ thấy một bức ảnh trong ngăn kéo.)
  • Come by (động từ cụm): ghé qua ngắn hạn.
    • She came by to say hello. ( ấy ghé qua để chào hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop by: ghé qua nhanh.
    • I’ll drop by your place later. (Tôi sẽ ghé qua chỗ bạn sau.)
  • Visit: thăm viếng (trang trọng hơn).
    • We visited our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
  • Overwhelm: tràn ngập (khi nói về cảm xúc).
    • Grief overwhelmed him. (Nỗi buồn tràn ngập anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come over to: chuyển sang phe, quan điểm khác.
    • He finally came over to our way of thinking. (Cuối cùng anh ấy đã chuyển sang cách suy nghĩ của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Come over all queer: đột nhiên cảm thấy lạ hoặc ốm.
    • He came over all queer after eating the seafood. (Anh ấy đột nhiên cảm thấy lạ người sau khi ăn hải sản.)
come over
He invited his friend to come over for a game of chess.