come round

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Thay đổi quan điểm, ý kiến: "come round" có nghĩa thay đổi lập trường hoặc suy nghĩ của mình để đồng ý với ai đó hoặc một quan điểm khác, thường sau một thời gian suy nghĩ hoặc thuyết phục.
    • Ghép thăm, ghé qua: Trong ngữ cảnh thân mật, "come round" cũng có nghĩa đến thăm nhà ai đó hoặc ghé qua một địa điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Thay đổi quan điểm:

    • He came round to our point of view after listening to our arguments. (Anh ấy đã thay đổi quan điểm để đồng ý với chúng tôi sau khi nghe những lẽ của chúng tôi.)
    • She initially refused, but eventually came round and accepted the offer. (Ban đầu ấy từ chối, nhưng cuối cùng đã thay đổi ý kiến chấp nhận lời đề nghị.)
  • Ghép thăm:

    • Why don't you come round for dinner tonight? (Sao bạn không ghé qua ăn tối tối nay?)
    • I'll come round to your place after work. (Tôi sẽ ghé qua chỗ bạn sau giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come round to the idea": dần dần chấp nhận một ý tưởng nào đó.

    • It took a while, but my parents finally came round to the idea of me studying abroad. (Phải mất một thời gian, nhưng bố mẹ tôi cuối cùng đã chấp nhận ý tưởng tôi đi du học.)
  • "to come round (to someone's way of thinking)": đồng ý với cách suy nghĩ của ai đó.

    • I hope you'll come round to my way of thinking before the meeting ends. (Tôi hy vọng bạn sẽ đồng ý với cách suy nghĩ của tôi trước khi cuộc họp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Come around: biến thể phổ biến của "come round", mang nghĩa tương tự.
    • He came around to our side after the debate. (Anh ấy đã đứng về phía chúng tôi sau cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Change one's mind: thay đổi ý kiến.
  • Be persuaded: bị thuyết phục.
  • Acquiesce: đồng ý (một cách miễn cưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come over: ghé thăm (tương tự "come round" trong nghĩa thăm viếng).

    • Come over and see us sometime. (Hãy ghé thăm chúng tôi khi nào đó.)
  • Come around: (đã đề cậptrên) thay đổi ý kiến hoặc ghé thăm.

Thành ngữ liên quan
  • Come round to the idea of: dần dần chấp nhận một điều đó.

    • He never came round to the idea of retirement. (Ông ấy chưa bao giờ chấp nhận ý tưởng nghỉ hưu.)
  • Come round to one's senses: tỉnh táo trở lại, nhận ra lẽ phải.

    • After the argument, he finally came round to his senses and apologized. (Sau cuộc tranh cãi, cuối cùng anh ấy đã tỉnh táo lại xin lỗi.)