come short

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Không đạt được (kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn): "come short" có nghĩa thiếu hụt, không đáp ứng được những được mong đợi hoặc yêu cầu. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc đạt đến một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Dự án đã không đạt được kết quả như mong đợi.)
  • (Màn trình diễn của ấy không đạt được tiêu chuẩn cao do huấn luyện viên đặt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come short of (something)": không đạt được (điều đó).
    • The team came short of winning the championship by just one point. (Đội đã không giành được chứcđịch chỉ thiếu một điểm.)
  • "come short in (something)": thiếu hụt trong (lĩnh vực nào đó).
    • He came short in his efforts to improve the company's sales. (Anh ấy đã thiếu nỗ lực trong việc cải thiện doanh số bán hàng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortcoming (danh từ): khuyết điểm, thiếu sót.
    • Everyone has their own shortcomings. (Mỗi người đều khuyết điểm riêng.)
  • Shortfall (danh từ): sự thiếu hụt (về số lượng, tài chính).
    • There is a shortfall in the budget this year. ( một sự thiếu hụt trong ngân sách năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Fail to meet: không đáp ứng được.
  • Fall short: không đạt tới (có nghĩa tương tự, nhưng "fall short" phổ biến hơn).
  • Miss the mark: trượt mục tiêu (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up short: không đạt được, thiếu hụt (tương tự "come short").
    • The plan came up short due to lack of funding. (Kế hoạch không thành công do thiếu vốn.)
  • Come short of: thiếu một chút để đạt được.
    • He came short of breaking the record by two seconds. (Anh ấy thiếu hai giây để phá kỷ lục.)
Thành ngữ liên quan
  • Come short of the mark: không đạt được tiêu chuẩn hoặc mục tiêu.
    • The student's essay came short of the mark set by the professor. (Bài luận của sinh viên không đạt được tiêu chuẩn do giáo sư đặt ra.)
  • Come short in one's duty: không hoàn thành nghĩa vụ.
    • She felt she had come short in her duty as a mother. ( ấy cảm thấy mình đã không hoàn thành nghĩa vụ làm mẹ.)