come through
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Vượt qua thành công, đạt được mục tiêu: "come through" dùng để chỉ việc một người hoặc một việc nào đó thành công sau khi vượt qua khó khăn, thử thách.
- Sống sót, vượt qua nghịch cảnh: Nghĩa này nhấn mạnh việc tiếp tục tồn tại sau một biến cố, bệnh tật hoặc tai ương.
- Đạt được, vượt qua trở ngại để đến đích: Dùng khi nói về việc vượt qua các rào cản (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng) để đạt được một kết quả hoặc một nơi chốn.
- Xuyên qua, lọt qua: Nghĩa đen là đi xuyên qua một vật cản hoặc một lớp chắn.
Ví dụ sử dụng
Vượt qua thành công:
- The enterprise succeeded. (Doanh nghiệp đã thành công.)
- We succeeded in getting tickets to the show. (Chúng tôi đã thành công trong việc mua vé xem buổi biểu diễn.)
Sống sót, vượt qua nghịch cảnh:
- She struggled to overcome her handicap and won. (Cô ấy đã chiến đấu để vượt qua khuyết tật của mình và chiến thắng.)
- He survived the cancer against all odds. (Anh ấy đã sống sót sau căn bệnh ung thư trái với mọi dự đoán.)
Đạt được, vượt qua trở ngại:
- We finally got through the bureaucracy and could talk to the Minister. (Cuối cùng chúng tôi đã vượt qua được bộ máy quan liêu và có thể nói chuyện với Bộ trưởng.)
Xuyên qua:
- The sun broke through the clouds. (Mặt trời xuyên qua những đám mây.)
- The rescue team broke through the wall in the mine shaft. (Đội cứu hộ đã đục thủng bức tường trong hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "come through for someone": hỗ trợ ai đó vào lúc họ cần, làm điều gì đó giúp họ vượt qua khó khăn.
- My friend really came through for me when I was in trouble. (Bạn tôi thực sự đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp rắc rối.)
- "come through with something": thực hiện lời hứa hoặc cung cấp thứ gì đó đã được hứa hẹn.
- The bank finally came through with the loan. (Ngân hàng cuối cùng đã giải ngân khoản vay như đã hứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Come-through (danh từ, không phổ biến): sự thành công hoặc sự vượt qua.
- Come through for (cụm động từ): hỗ trợ, giúp đỡ (đã được giải thích ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Succeed: thành công.
- Survive: sống sót.
- Overcome: vượt qua.
- Endure: chịu đựng, tồn tại.
- Penetrate: xuyên qua, thâm nhập.
- Break through: phá vỡ rào cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come through with: cung cấp, thực hiện (đã giải thích ở trên).
- Come through for: hỗ trợ, giúp đỡ (đã giải thích ở trên).
Thành ngữ liên quan
- Come through the fire: vượt qua thử thách cực kỳ khó khăn.
- The team came through the fire and won the championship. (Đội đã vượt qua lửa đạn và giành chức vô địch.)
- Come through with flying colors: thành công rực rỡ, vượt qua một cách xuất sắc.
- She came through the exam with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)