come to grips

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): come to grips có nghĩa đối mặt, giải quyết hoặc chấp nhận một vấn đề, khó khăn, hoặc tình huống phức tạp, thường sau một khoảng thời gian tránh hoặc khó khăn. nhấn mạnh quá trình hiểu hành động để xử lý vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Tôi vẫn chưa chấp nhận được cái chết của cha mẹ tôi.)
  • ( ấy cần phải giải quyết các vấn đề tài chính của mình trước khi chúng trở nên tồi tệ hơn.)
  • (Nhóm phải đối mặt làm quen với phần mềm mới để cải thiện hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề mang tính cảm xúc hoặc thách thức lớn.
  • Có thể thay thế bằng các cụm từ như hoặc , nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp chấp nhận.
Biến thể từ gần giống
  • Get to grips with: Biến thể phổ biến, mang nghĩa tương tự.

    • It took him a while to get to grips with the new rules. (Anh ấy mất một thời gian để nắm bắt các quy tắc mới.)
  • Grapple with: Động từ đồng nghĩa, nghĩa vật lộn, đối phó với khó khăn.

    • The country is grappling with a severe economic crisis. (Đất nước đang vật lộn với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deal with: giải quyết.
  • Face up to: đối mặt với.
  • Confront: đối đầu.
  • Tackle: giải quyết (vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come to terms with: chấp nhận (một tình huống khó khăn).
    • He has finally come to terms with his disability. (Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận khuyết tật của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite the bullet: chấp nhận một điều khó khăn hoặc đau đớn.
    • You'll have to bite the bullet and come to grips with the truth. (Bạn sẽ phải chấp nhận sự thật đau đớn đối mặt với .)