come to hand
Cụm động từ: - Được tiết lộ, lộ ra, xuất hiện: "come to hand" có nghĩa là một sự thật, thông tin hoặc điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc không rõ ràng bỗng nhiên được phát hiện, trở nên rõ ràng hoặc hiện ra. - Vào tay, đến tay: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể chỉ việc một vật gì đó đến được với người dùng hoặc người sở hữu (mang nghĩa đen hơn, dù ít phổ biến hơn).
Nghĩa 1 (được tiết lộ):
- The truth finally came to hand after years of investigation. (Sự thật cuối cùng đã được tiết lộ sau nhiều năm điều tra.)
- Important documents came to hand during the audit. (Các tài liệu quan trọng đã lộ ra trong quá trình kiểm toán.)
Nghĩa 2 (vào tay):
- The package came to hand just before the deadline. (Gói hàng đã đến tay tôi ngay trước thời hạn.)
"come to hand" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý để chỉ việc thông tin hoặc bằng chứng xuất hiện.
- New evidence came to hand, changing the course of the trial. (Bằng chứng mới đã xuất hiện, thay đổi hướng đi của phiên tòa.)
"come to hand" có thể kết hợp với các trạng từ như suddenly, unexpectedly để nhấn mạnh tính bất ngờ.
- The solution came to hand unexpectedly while I was reading a book. (Giải pháp bất ngờ lộ ra khi tôi đang đọc sách.)
Come to light: (đồng nghĩa) được tiết lộ, lộ ra.
- The scandal came to light after the journalist's investigation. (Vụ bê bối đã được tiết lộ sau cuộc điều tra của nhà báo.)
Come to one's hand: (biến thể) đến tay ai đó.
- The letter came to my hand this morning. (Lá thư đã đến tay tôi sáng nay.)
- Be revealed: được tiết lộ.
- Appear: xuất hiện.
- Surface: nổi lên, hiện ra.
- The truth surfaced after the meeting. (Sự thật đã nổi lên sau cuộc họp.)
Come out: được tiết lộ, xuất bản.
- The full story came out in the press. (Câu chuyện đầy đủ đã được tiết lộ trên báo chí.)
Come up: xuất hiện, được đề cập.
- The issue came up during the discussion. (Vấn đề đã xuất hiện trong cuộc thảo luận.)
Come to light: (thành ngữ) trở nên rõ ràng, được biết đến.
- New facts have come to light about the incident. (Những sự thật mới đã được biết đến về vụ việc.)
Come to one's attention: (thành ngữ) được ai đó chú ý, biết đến.
- This matter came to my attention yesterday. (Vấn đề này đã được tôi chú ý đến hôm qua.)