come to life

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (phrasal verb):
    • Trở nên sống động, giống như thật: "come to life" được dùng để miêu tả một bức tranh, tác phẩm nghệ thuật, hoặc câu chuyện trở nên chân thực sinh động đến mức như sự sống.
    • Bắt đầu tồn tại, phát triển mạnh mẽ: Nghĩa này chỉ việc một sự vật, hiện tượng bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên hoạt động mạnh mẽ sau một thời gian tĩnh lặng, đặc biệt khi có điều kiện thuận lợi (như mưa đối với hoa).
dụ sử dụng
  • Trở nên sống động, giống như thật:

    • If you look at it long enough, this portrait comes to life! (Nếu bạn nhìn đủ lâu, bức chân dung này trở nên sống động!)
    • The characters in the novel come to life through the author's vivid descriptions. (Các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết trở nên sống động nhờ những miêu tả sinh động của tác giả.)
  • Bắt đầu tồn tại, phát triển mạnh mẽ:

    • All these flowers come to life when the rains come. (Tất cả những bông hoa này bắt đầu phát triển mạnh mẽ khi mưa đến.)
    • The city comes to life at night with its bustling nightlife. (Thành phố trở nên nhộn nhịp vào ban đêm với cuộc sống về đêm sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be brought to life": được làm cho sống động, được hồi sinh.

    • The ancient legend was brought to life in the stage performance. (Huyền thoại cổ xưa đã được tái hiện sống động trong buổi biểu diễn sân khấu.)
  • "to come to life in one's imagination": hiện lên sống động trong trí tưởng tượng của ai đó.

    • The stories of the old sailor come to life in my imagination. (Những câu chuyện của người thủy thủ già hiện lên sống động trong trí tưởng tượng của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring to life (cụm động từ): làm cho sống động, hồi sinh.

    • The director brought the script to life with his brilliant cinematography. (Đạo diễn đã làm cho kịch bản trở nên sống động nhờ kỹ thuật quay phim xuất sắc.)
  • Come alive (cụm động từ): trở nên sống động, nhộn nhịp (thường mang nghĩa tương tự "come to life").

    • The garden comes alive with butterflies in the spring. (Khu vườn trở nên sống động với những con bướm vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring to life: bỗng nhiên trở nên sống động.
    • The party sprang to life when the music started. (Bữa tiệc bỗng nhiên trở nên sôi động khi nhạc bắt đầu.)
  • Awaken: thức tỉnh, bắt đầu hoạt động.
    • The forest awakens with the first rays of sunlight. (Khu rừng thức tỉnh với những tia nắng đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Come to life with a vengeance: trở nên sống động một cách mạnh mẽ, dữ dội.
    • After the morning calm, the market came to life with a vengeance. (Sau buổi sáng yên tĩnh, khu chợ trở nên nhộn nhịp dữ dội.)
come to life
The portrait seems to come to life as you gaze at it.