come to light

Định nghĩa

Thành ngữ (Cụm động từ cố định): "come to light" có nghĩa được tiết lộ, được phát hiện, hoặc trở nên rõ ràng sau một thời gian bị che giấu hoặc không được biết đến. Thường dùng để chỉ sự thật, thông tin, hoặc bí mật bất ngờ xuất hiện.

dụ sử dụng
  • (Sự thật cuối cùng đã được phát hiện sau nhiều năm điều tra.)
  • (Bằng chứng mới đã được tiết lộ trong vụ án.)
  • (Mãi về sau, toàn bộ phạm vi của vụ bê bối mới trở nên rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come to light" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc quan trọng của thông tin.
  • Có thể kết hợp với các trạng từ như "finally" (cuối cùng), "eventually" (rốt cuộc), "recently" (gần đây) để chỉ thời điểm.
    • The documents came to light only after the CEO resigned. (Các tài liệu chỉ được phát hiện sau khi CEO từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring to light (cụm động từ): chủ động làm cho thông tin được tiết lộ.
    • The journalist brought the corruption to light. (Nhà báo đã phơi bày vụ tham nhũng.)
  • Come to light (thành ngữ): mang tính bị động, nghĩa thông tin tự xuất hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Be revealed: được tiết lộ.
  • Be discovered: được phát hiện.
  • Emerge: xuất hiện, nổi lên.
  • Surface: nổi lên (thường dùng cho thông tin).
  • Become known: trở nên được biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out: được công bố, lộ ra.
    • The truth will come out eventually. (Sự thật cuối cùng sẽ lộ ra.)
  • Turn up: xuất hiện (bất ngờ).
    • The missing files turned up in the archive. (Các tập tin bị mất đã xuất hiện trong kho lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Come to light thành ngữ duy nhất, không biến thể phổ biến khác.