come to mind
Định nghĩa
Cụm động từ: - Hiện ra trong tâm trí, nghĩ đến: "come to mind" chỉ hành động một ý nghĩ, ký ức, hoặc hình ảnh đột nhiên xuất hiện trong suy nghĩ của ai đó, thường là một cách tự nhiên và không chủ định. - Được nhắc đến hoặc gợi nhớ: Cụm từ này cũng được dùng khi ai đó nghĩ về một điều gì đó liên quan đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tên của anh ấy hiện ra trong tâm trí khi bạn nhắc đến cuộc đình công.)
- (Không có điều gì cụ thể hiện ra trong tâm trí tôi khi nghĩ về ngày hôm đó.)
- (Một giải pháp cho vấn đề đột nhiên hiện ra trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"come to mind" + as: được coi là, được xem như (thường dùng để nhấn mạnh một ý tưởng cụ thể).
- She comes to mind as the best candidate for the job. (Cô ấy hiện ra trong tâm trí như là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.)
"come to mind" + when: khi nhắc đến một điều gì đó.
- This example comes to mind when we talk about perseverance. (Ví dụ này hiện ra trong tâm trí khi chúng ta nói về sự kiên trì.)
Dạng phủ định: "not come to mind" có nghĩa là không thể nghĩ ra hoặc không được nhắc đến.
- The answer didn't come to me until later. (Câu trả lời không hiện ra trong tâm trí tôi cho đến sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Come to mind (cụm động từ cố định): không có biến thể hình thái, nhưng có thể thay đổi thì (came, comes, will come).
- Bring to mind (cụm động từ): gợi nhớ, làm cho nghĩ đến.
- That song brings to mind my childhood. (Bài hát đó gợi nhớ tuổi thơ của tôi.)
- Spring to mind (cụm động từ): đột nhiên hiện ra trong tâm trí (mang tính bất ngờ hơn).
- Many ideas sprang to mind during the meeting. (Nhiều ý tưởng đột nhiên hiện ra trong tâm trí trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Occur to: xảy ra trong tâm trí, nảy ra.
- It occurred to me that I had forgotten my keys. (Tôi chợt nghĩ ra rằng mình đã quên chìa khóa.)
- Pop into one's head: (thân mật) lóe lên trong đầu.
- A funny thought popped into my head. (Một ý nghĩ hài hước lóe lên trong đầu tôi.)
- Cross one's mind: (thường dùng cho suy nghĩ thoáng qua) lướt qua tâm trí.
- It never crossed my mind that he might be lying. (Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ấy có thể nói dối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come to: tỉnh lại, đạt đến, hoặc liên quan đến.
- He came to after fainting. (Anh ấy tỉnh lại sau khi ngất.)
- Come up with: nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp).
- She came up with a brilliant plan. (Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- It comes to mind that ...: Một điều hiện ra trong tâm trí rằng ...
- It comes to mind that we haven't seen them in years. (Một điều hiện ra trong tâm trí rằng chúng ta đã không gặp họ trong nhiều năm.)
- The first thing that comes to mind: Điều đầu tiên nghĩ đến.
- The first thing that comes to mind when I hear 'summer' is ice cream. (Điều đầu tiên hiện ra trong tâm trí khi tôi nghe từ 'mùa hè' là kem.)