come to the fore
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): "come to the fore" có nghĩa là trở nên nổi bật, được chú ý, hoặc đóng vai trò quan trọng trong một tình huống nào đó. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc một người, ý tưởng, hoặc vấn đề xuất hiện và thu hút sự quan tâm của công chúng hoặc những người liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Người trẻ nên trở nên nổi bật và giúp đỡ những người đồng trang lứa của họ.)
- (Sau cuộc khủng hoảng, các nhà lãnh đạo mới đã nổi lên để dẫn dắt cộng đồng.)
- (Vấn đề biến đổi khí hậu đã trở nên nổi bật trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bring something/someone to the fore": đưa ai/cái gì lên vị trí nổi bật, làm cho được chú ý.
- The documentary brought the plight of endangered species to the fore. (Bộ phim tài liệu đã đưa hoàn cảnh khó khăn của các loài có nguy cơ tuyệt chủng lên vị trí nổi bật.)
- "to step to the fore": chủ động bước lên, đảm nhận vai trò quan trọng.
- In times of need, ordinary citizens often step to the fore to help. (Trong lúc khó khăn, những người dân thường thường chủ động bước lên để giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fore (adj/adv): phía trước, ở vị trí đầu. (Ví dụ: - Phần phía trước của con tàu.)
- Foreground (n): tiền cảnh, vị trí nổi bật. (Ví dụ: - Vấn đề đã được đưa lên tiền cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Emerge: xuất hiện, nổi lên.
- Arise: phát sinh, nảy sinh.
- Become prominent: trở nên nổi bật.
- Take center stage: chiếm vị trí trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come forward: tiến lên, đề nghị giúp đỡ.
- Witnesses are encouraged to come forward with information. (Các nhân chứng được khuyến khích tiến lên cung cấp thông tin.)
- Come out: xuất hiện, được công bố.
- The truth will come out eventually. (Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.)
Thành ngữ liên quan
- To the fore: ở vị trí nổi bật, được chú ý.
- Her talent brought her to the fore in the music industry. (Tài năng của cô ấy đã đưa cô lên vị trí nổi bật trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
- Fore and aft: từ đầu đến cuối (thường dùng trong hàng hải).
- The ship was inspected fore and aft. (Con tàu đã được kiểm tra từ đầu đến cuối.)