come to
Định nghĩa
Come to là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh. Nó có hai nghĩa chính:
- Tỉnh lại, hồi tỉnh (sau khi bất tỉnh, ngất xỉu hoặc bị gây mê).
- Đạt đến, đi đến (một trạng thái, kết luận, hoặc tình huống nào đó).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (hồi tỉnh):
- The patient came to quickly after the surgery. (Bệnh nhân đã tỉnh lại nhanh chóng sau ca phẫu thuật.)
- She fainted but came to a few minutes later. (Cô ấy ngất đi nhưng đã tỉnh lại vài phút sau đó.)
Nghĩa 2 (đạt đến, đi đến):
- We have finally come to an agreement. (Chúng tôi cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận.)
- He came to realize that he was wrong. (Anh ấy đã dần nhận ra rằng mình đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Come to oneself: hồi tỉnh, lấy lại bình tĩnh hoặc lý trí.
- After the shock, she slowly came to herself. (Sau cú sốc, cô ấy dần dần hồi tỉnh lại.)
Come to light: được phát hiện, được đưa ra ánh sáng.
- New evidence has come to light in the case. (Bằng chứng mới đã được phát hiện trong vụ án.)
Come to a head: đạt đến đỉnh điểm, trở nên cấp bách (thường là tình huống tiêu cực).
- The conflict came to a head when both sides refused to compromise. (Xung đột đã lên đến đỉnh điểm khi cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Come about: xảy ra (thường dùng cho sự kiện).
- How did this situation come about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?)
Come around: tỉnh lại (tương tự come to), hoặc thay đổi quan điểm.
- He'll come around to our way of thinking eventually. (Cuối cùng anh ấy sẽ thay đổi để đồng tình với cách suy nghĩ của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Regain consciousness: tỉnh lại (dùng trong ngữ cảnh y tế).
- Arrive at: đạt đến (một kết luận, thỏa thuận).
- Awaken: thức dậy, tỉnh giấc (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa trong ngữ cảnh bất tỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come to terms with: chấp nhận, làm quen với (một tình huống khó khăn).
- She is still coming to terms with the loss of her job. (Cô ấy vẫn đang chấp nhận việc mất việc.)
Come to mind: hiện ra trong tâm trí, nghĩ đến.
- A solution suddenly came to mind. (Một giải pháp chợt hiện ra trong tâm trí.)
Thành ngữ liên quan
Come to think of it: nghĩ kỹ lại thì, chợt nhận ra.
- Come to think of it, I did see him yesterday. (Nghĩ kỹ lại thì, tôi đã thấy anh ấy hôm qua.)
Come to no good: kết thúc không tốt, dẫn đến hậu quả xấu.
- If he continues like this, he will come to no good. (Nếu anh ấy tiếp tục như thế này, anh ấy sẽ kết thúc không tốt.)