come together

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Tụ họp, tập hợp lại: Chỉ hành động nhiều người hoặc vật đến với nhau từ nhiều nơi khác nhau để tạo thành một nhóm hoặc khối thống nhất. 2. Hội tụ, kết hợp: Chỉ sự việc các yếu tố khác nhau cùng xuất hiện hoặc kết hợp với nhau để tạo nên một kết quả chung. 3. Hòa giải, đoàn kết: Chỉ việc các bên xích lại gần nhau, giải quyết bất đồng để đạt được sự đồng thuận hoặc hợp tác.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng đã tụ họp lại để giúp đỡ các nạn nhân lụt.)
  • (Tất cả bằng chứng đã hội tụ lại để chứng minh sự vô tội của anh ấy.)
  • (Sau nhiều năm xung đột, hai gia đình cuối cùng đã hòa giải với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come together as one": trở thành một khối thống nhất.

    • The team came together as one to win the championship. (Đội đã trở thành một khối thống nhất để giành chứcđịch.)
  • "come together in agreement": đạt được thỏa thuận chung.

    • The parties came together in agreement on the new policy. (Các bên đã đạt được thỏa thuận chung về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Get together (cụm động từ): tụ họp, gặp gỡ (thường trong bối cảnh xã hội).

    • Let's get together for coffee next week. (Hãy gặp nhau uống cà phê vào tuần tới nhé.)
  • Unite (động từ): đoàn kết, hợp nhất.

    • The country united against the common enemy. (Đất nước đã đoàn kết chống lại kẻ thù chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemble: tập hợp, tụ tập.
  • Converge: hội tụ (thường dùng cho đường , luồng giao thông hoặc ý tưởng).
  • Reconcile: hòa giải (nhấn mạnh việc giải quyết xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come together with: kết hợp với, đi cùng với.

    • This sauce comes together well with pasta. (Nước sốt này kết hợp rất tốt với ống.)
  • Come together around: quây quần bên, đoàn kết xung quanh.

    • The family came together around the dinner table. (Gia đình quây quần bên bàn ăn tối.)
Thành ngữ liên quan
  • All come together: mọi thứ đều khớp, đều hòa hợp.

    • In the end, everything came together perfectly. (Cuối cùng, mọi thứ đều khớp hoàn hảo.)
  • Come together like pieces of a puzzle: kết hợp với nhau như những mảnh ghép của một bức tranh.

    • Their ideas came together like pieces of a puzzle to form a brilliant plan. (Ý tưởng của họ kết hợp với nhau như những mảnh ghép của một bức tranh để tạo thành một kế hoạch xuất sắc.)