come with
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "Come with" có nghĩa là đi kèm với, có sẵn cùng với, hoặc xuất hiện cùng với một sự kiện, vật thể, hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng để chỉ một thứ là một phần không thể tách rời hoặc được cung cấp cùng với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khoai tây chiên đi kèm với bánh hamburger.)
- (Các cơn đau tim đi kèm với sự phá hủy mô tim.)
- (Cá thường đi kèm với rượu vang trắng.)
- (Loại tĩnh mạch này đi kèm với một số động mạch nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "come with a price": có một cái giá phải trả (thường là hậu quả hoặc chi phí).
- Success often comes with a price. (Thành công thường đi kèm với một cái giá phải trả.)
- "come with the territory": là một phần tất yếu của một tình huống hoặc công việc.
- Dealing with difficult customers comes with the territory in retail. (Xử lý khách hàng khó tính là điều tất yếu trong ngành bán lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Come along with: đi cùng với (ai đó hoặc cái gì đó).
- She came along with her brother to the party. (Cô ấy đi cùng với anh trai đến bữa tiệc.)
- Come together with: kết hợp cùng với.
- The two companies came together with a new project. (Hai công ty đã kết hợp cùng nhau cho một dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
- Accompany: đi kèm với.
- Be accompanied by: được đi kèm bởi.
- Go with: hợp với, đi kèm (thường dùng cho đồ ăn, thức uống).
- Be paired with: được kết hợp với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come up with: nghĩ ra, đề xuất (một ý tưởng, giải pháp).
- He came up with a brilliant idea. (Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
- Come down with: mắc bệnh (thường là bệnh nhẹ).
- She came down with a cold. (Cô ấy bị cảm lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Come with the package: là một phần không thể tách rời của một thỏa thuận hoặc tình huống.
- Long working hours come with the package in this job. (Giờ làm việc dài là một phần tất yếu của công việc này.)
- Come with strings attached: đi kèm với những điều kiện ràng buộc.
- The offer comes with strings attached. (Lời đề nghị đi kèm với những điều kiện ràng buộc.)