cominform
/'kɔminfɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun):
- Cục Thông tin Cộng sản Quốc tế: Tên viết tắt của "Communist Information Bureau", một tổ chức được thành lập năm 1947 bởi các đảng cộng sản ở Liên Xô và một số nước Đông Âu nhằm phối hợp hoạt động và trao đổi thông tin. Tổ chức này tồn tại đến năm 1956.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cominform was established to strengthen ties between communist parties after World War II. (Cục Thông tin Cộng sản Quốc tế được thành lập để tăng cường mối liên hệ giữa các đảng cộng sản sau Thế chiến thứ II.)
- Yugoslavia was expelled from the Cominform in 1948. (Nam Tư bị khai trừ khỏi Cục Thông tin Cộng sản Quốc tế vào năm 1948.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cominform resolution": nghị quyết của Cục Thông tin Cộng sản Quốc tế.
- The Cominform resolution condemned the policies of the Yugoslav leadership. (Nghị quyết của Cục Thông tin Cộng sản Quốc tế lên án các chính sách của lãnh đạo Nam Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Comintern (danh từ): Viết tắt của "Communist International" hay "Third International", một tổ chức quốc tế của các đảng cộng sản tồn tại từ 1919 đến 1943, tiền thân của Cominform.
- Comecon (danh từ): Viết tắt của "Council for Mutual Economic Assistance", một tổ chức hợp tác kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa, được thành lập năm 1949.
Từ đồng nghĩa
- Communist Information Bureau: Cục Thông tin Cộng sản (tên đầy đủ).
- Information Bureau of the Communist and Workers' Parties: Cục Thông tin của các Đảng Cộng sản và Công nhân (tên gọi chính thức khác).
Lưu ý
- "Cominform" là một thuật ngữ lịch sử chính trị, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc chính trị để nói về giai đoạn Chiến tranh Lạnh.
- Từ này thường được viết hoa vì là tên riêng của một tổ chức.
danh từ
- cục thông tin cộng sản quốc tế (1947 1956)