commedia dell'arte

Học thuật
Thân thiện
commedia dell'arte

A troupe performs a lively commedia dell'arte scene on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hài kịch ứng tác của Ý: Một hình thức sân khấu hài kịch phổ biến ở Ý từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, trong đó các diễn viên ứng tác lời thoại hành động dựa trên một cốt truyện định sẵn các nhân vật mẫu (stock characters) quen thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actors performed a classic piece of commedia dell'arte in the town square. (Các diễn viên biểu diễn một vở commedia dell'arte cổ điển tại quảng trường thị trấn.)
    • Harlequin is one of the most famous characters from commedia dell'arte. (Harlequin một trong những nhân vật nổi tiếng nhất từ commedia dell'arte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the traditions of commedia dell'arte": các truyền thống của hài kịch ứng tác Ý.

    • Modern clowning owes much to the traditions of commedia dell'arte. (Nghệ thuật hề hiện đại chịu ảnh hưởng nhiều từ các truyền thống của commedia dell'arte.)
  • "a commedia dell'arte troupe": một đoàn kịch chuyên về commedia dell'arte.

    • A traveling commedia dell'arte troupe entertained the villagers. (Một đoàn kịch commedia dell'arte lưu động đã giải trí cho dân làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commedia (n, tiếng Ý): thường dùng để chỉ chung kịch hài, đôi khi được dùng tắt thay cho "commedia dell'arte".
  • Comedy of art: bản dịch tiếng Anh trực tiếp của cụm từ này, đôi khi được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Italian improvised comedy: hài kịch ứng tác Ý.
  • Professional comedy: hài kịch chuyên nghiệp (dựa trên nghĩa gốc "arte" nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ một loại hình nghệ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ một loại hình nghệ thuật.)

commedia dell'arte

A troupe performs a lively commedia dell'arte scene on a wooden stage.

Noun
  1. hài kịch ứng tác của Ý.