commendataire

Học thuật
Thân thiện
commendataire

Un prêtre commendataire reçoit une rente annuelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Được ăn lộc: Dùng để chỉ một giáo sĩ hoặc tu viện nhận được thu nhập (lộc) từ một giáo xứ hoặc tu viện họ không trực tiếp quản lý hoặc cư trú. Đâymột chế độ tồn tại trong lịch sử Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un abbé commendataire recevait les revenus d'une abbaye sans y résider. (Một viện phụ được ăn lộc nhận thu nhập từ một tu viện không cư trúđó.)
    • La charge de curé commendataire a été abolie. (Chức vụ linh mục chính xứ được ăn lộc đã bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bénéfice commendataire": Lộc được ăn, chức vụ được hưởng lộc.
    • Il a obtenu un bénéfice commendataire important. (Ông ta đã nhận được một chức vụ được ăn lộc quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commende (danh từ giống cái): Chế độ ăn lộc, việc giao một tu viện hay giáo xứ cho một giáo sĩ để hưởng lộc.
  • Commanditaire (danh từ): Nhà tài trợ, cổ đông (trong lĩnh vực thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficier (danh từ): Người hưởng lộc (một từ đồng nghĩa chung chung hơn trong bối cảnh tôn giáo).
Lưu ý
  • Từ commendataire chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc giáo hội để nói về một chế độ đặc biệt. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  • Cần phân biệt với từ commanditaire (với chữ 'd') có nghĩa hoàn toàn khác trong lĩnh vực kinh doanh.
commendataire

Un prêtre commendataire reçoit une rente annuelle.

tính từ
  1. (tôn giáo) được ăn lộc
    • Prêtre commendataire
      linh mục được ăn lộc

Từ gần giống