commentate
Định nghĩa
- Động từ:
- Bình luận, tường thuật (đặc biệt là trong thể thao hoặc các sự kiện trực tiếp): "commentate" chỉ hành động đưa ra các bình luận, phân tích hoặc mô tả diễn biến của một sự kiện, thường là trong lĩnh vực thể thao hoặc truyền hình. Người thực hiện hành động này là một bình luận viên chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sẽ bình luận trận bóng đá tối nay.)
- (Cô ấy đã được yêu cầu tường thuật giải quần vợt.)
- (Nhà báo đã tường thuật trực tiếp từ hiện trường cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commentate on something": bình luận về một sự kiện cụ thể.
- The expert was hired to commentate on the political debate. (Chuyên gia đã được thuê để bình luận về cuộc tranh luận chính trị.)
"to commentate live": tường thuật trực tiếp.
- The radio host commentated live during the marathon. (Người dẫn chương trình radio đã tường thuật trực tiếp trong suốt cuộc đua marathon.)
Biến thể và từ gần giống
- Commentator (danh từ): bình luận viên.
- The commentator gave a detailed analysis of the game. (Bình luận viên đã đưa ra phân tích chi tiết về trận đấu.)
- Commentary (danh từ): bài bình luận, lời tường thuật.
- The commentary on the news was very insightful. (Bài bình luận về tin tức rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Narrate: tường thuật, kể lại (thường nhấn mạnh vào việc mô tả chi tiết).
- He narrated the history of the city. (Anh ấy đã tường thuật lịch sử của thành phố.)
- Broadcast: phát sóng (thường dùng cho việc truyền tải thông tin qua radio hoặc TV).
- The station broadcast the event live. (Đài đã phát sóng sự kiện trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "commentate"; từ này thường được sử dụng độc lập hoặc với giới từ "on".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "commentate"; tuy nhiên, thành ngữ "call the shots" (đưa ra quyết định) có thể liên quan đến vai trò của bình luận viên trong việc kiểm soát dòng thông tin.