commercially
Trạng từ: Commercially có nghĩa là "về mặt thương mại" hoặc "theo cách mang tính thương mại". Nó mô tả một hành động, quá trình, hoặc trạng thái liên quan đến việc mua bán, kinh doanh, hoặc lợi nhuận.
- (Sản phẩm này có sẵn trên thị trường thương mại.)
- (Công nghệ này chưa khả thi về mặt thương mại.)
- (Bộ phim là một dự án thành công về mặt thương mại.)
Commercially successful: thành công về mặt thương mại, tức là thu được lợi nhuận.
- The startup became commercially successful within two years. (Công ty khởi nghiệp đã thành công về mặt thương mại trong vòng hai năm.)
Commercially viable: khả thi về mặt thương mại, có thể sinh lời.
- The new drug is not commercially viable without government subsidies. (Loại thuốc mới không khả thi về mặt thương mại nếu không có trợ cấp của chính phủ.)
Commercially available: có sẵn trên thị trường để mua bán.
- The software is commercially available for purchase online. (Phần mềm này có sẵn trên thị trường để mua trực tuyến.)
Commercial (tính từ): thuộc về thương mại.
- They signed a commercial contract. (Họ đã ký một hợp đồng thương mại.)
Commerce (danh từ): thương mại, hoạt động mua bán.
- The country's commerce is growing rapidly. (Thương mại của đất nước đang phát triển nhanh chóng.)
- In a commercial manner: theo cách thương mại.
- From a business perspective: từ góc độ kinh doanh.
- Profitably: có lợi nhuận (trong ngữ cảnh thương mại).
Không có phrasal verbs trực tiếp với commercially. Tuy nhiên, các cụm từ thường gặp bao gồm: - Market commercially: tiếp thị theo cách thương mại. - They plan to market the invention commercially. (Họ có kế hoạch tiếp thị phát minh theo cách thương mại.)
- Commercially speaking: nói về mặt thương mại.
- Commercially speaking, this is a bad investment. (Nói về mặt thương mại, đây là một khoản đầu tư tồi.)