commiphora
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Chi Một dược: Một chi thực vật bao gồm các loài cây bụi và cây gỗ nhỏ, chủ yếu phân bố ở vùng Đông Ấn Độ và châu Phi, được biết đến với việc tiết ra các loại nhựa thơm có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aromatic resin from Commiphora is used in traditional medicine and perfumery. (Nhựa thơm từ chi Một dược được sử dụng trong y học cổ truyền và ngành sản xuất nước hoa.)
- Frankincense, a well-known resin, is obtained from trees of the genus Commiphora. (Nhũ hương, một loại nhựa nổi tiếng, được lấy từ các cây thuộc chi Một dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên chi "Commiphora" thường được viết in nghiêng trong các văn bản khoa học để biểu thị đây là một danh pháp Latin.
- The study focused on several Commiphora species native to Africa. (Nghiên cứu tập trung vào một số loài thuộc chi Commiphora bản địa châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrrh (n): Một dược. Đây là tên gọi phổ biến của loại nhựa lấy từ một số loài cây thuộc chi , đặc biệt là .
- Frankincense (n): Nhũ hương. Một loại nhựa thơm khác cũng được lấy từ các loài cây trong chi và chi .
Từ đồng nghĩa
- Balsamodendron (n): Một tên gọi cũ đồng nghĩa cho chi trong một số hệ thống phân loại trước đây.
Noun
- (thực vật học)chi một dược (loài cây có chất nhựa thơm phía Đông Ấn Độ và châu Phi.)