commissioning

commissioning

The city council is commissioning a new public sculpture for the park.

Định nghĩa

Danh từ: "commissioning" hành động trao quyền hoặc ủy thác cho ai đó thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể. Trong ngữ cảnh chuyên môn, thường chỉ quá trình đưa một hệ thống, thiết bị hoặc dự án vào hoạt động chính thức sau khi kiểm tra phê duyệt.

dụ sử dụng
  • (Việc đưa nhà máy điện mới vào vận hành chính thức mất sáu tháng.)
  • ( ấy chịu trách nhiệm ủy thác tác phẩm nghệ thuật cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commissioning process": quy trình đưa vào hoạt động chính thức.

    • The commissioning process includes testing and verification of all systems. (Quy trình đưa vào hoạt động chính thức bao gồm kiểm tra xác minh tất cả các hệ thống.)
  • "Commissioning agent": đại ủy thác, người chịu trách nhiệm giám sát quá trình này.

    • The commissioning agent ensured the building met safety standards. (Đại ủy thác đảm bảo tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n): sự ủy quyền, hoa hồng (trong kinh doanh).

    • He received a commission for every sale he made. (Anh ấy nhận được hoa hồng cho mỗi giao dịch bán hàng.)
  • Commissioned (adj): được ủy thác, được đưa vào hoạt động.

    • The commissioned ship set sail last week. (Con tàu được đưa vào hoạt động đã ra khơi tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorization: sự cho phép, ủy quyền.
  • Delegation: sự ủy nhiệm, giao phó.
  • Inauguration: sự khánh thành, đưa vào sử dụng (trong ngữ cảnh dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Commission out: đưa ra khỏi hoạt động (hiếm dùng).
    • The old equipment was commissioned out after the upgrade. (Thiết bị đã được đưa ra khỏi hoạt động sau khi nâng cấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "commissioning". Tuy nhiên, thành ngữ "on commission" (làm theo hoa hồng) liên quan đến dạng động từ gốc: - She works on commission, so her income varies. ( ấy làm việc theo hoa hồng, vậy thu nhập của ấy thay đổi.)