commissionnement

Học thuật
Thân thiện
commissionnement

Le notaire procède au commissionnement d'un mandataire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ủy thác, sự giao phó mua bán: Hành động trao quyền hoặc giao phó cho ai đó thực hiện một giao dịch mua bán hoặc một công việc kinh doanh cụ thể thay mặt mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le commissionnement de l'achat des fournitures a été confié à un agent spécialisé. (Việc ủy thác mua vật tư đã được giao cho một đạichuyên môn.)
    • Son travail consiste en le commissionnement de ventes pour le compte de plusieurs entreprises. (Công việc của anh tathực hiện sự giao phó bán hàng thay mặt cho nhiều công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au commissionnement": Tiến hành việc ủy thác.
    • La société a procédé au commissionnement d'un représentant exclusif. (Công ty đã tiến hành việc ủy thác cho một đại diện độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n.f): Ủy ban; tiền hoa hồng.
  • Commissionnaire (n.m/n.f): Người được ủy thác, đại lý, người nhận hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Mandat: Sự ủy nhiệm, ủy quyền.
  • Délégation: Sự ủy quyền, ủy thác.
commissionnement

Le notaire procède au commissionnement d'un mandataire.

danh từ giống đực
  1. sự ủy thác
  2. sự giao phó mua bán