commisération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng thương hại, lòng trắc ẩn: "Commisération" chỉ cảm xúc thương xót, thương cảm sâu sắc dành cho nỗi đau khổ, bất hạnh hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác. Đây là sự đồng cảm thể hiện qua sự quan tâm và muốn chia sẻ nỗi buồn với họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a exprimé sa commisération envers les victimes de la catastrophe. (Cô ấy đã bày tỏ lòng thương cảm của mình đối với các nạn nhân của thảm họa.)
- Ses paroles étaient pleines de commisération. (Những lời nói của anh ấy chứa đầy lòng trắc ẩn.)
- Je ressens une profonde commisération pour leur situation difficile. (Tôi cảm thấy một lòng thương cảm sâu sắc trước hoàn cảnh khó khăn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en commisération avec quelqu'un": Cảm thông, chia sẻ nỗi buồn với ai đó.
- Toute la communauté est en commisération avec la famille endeuillée. (Toàn thể cộng đồng đều chia sẻ nỗi đau với gia đình có tang.)
"Regarder avec commisération": Nhìn với ánh mắt thương hại, trắc ẩn.
- Il regardait le chien errant avec commisération. (Anh ấy nhìn chú chó lang thang với ánh mắt đầy thương cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Commisératif, commisérative (tính từ): Thể hiện lòng thương hại, đầy trắc ẩn.
- Un ton commisératif (Một giọng điệu đầy thương cảm).
Commisérer (verbe) (động từ): Thương hại, thương xót (ai đó).
- Il commisère sincèrement les personnes dans le besoin. (Anh ấy thực lòng thương xót những người khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Compassion: Lòng trắc ẩn, lòng thương.
- Pitié: Lòng thương hại.
- Sympathie: Sự thông cảm, sự đồng cảm.
- Empathie: Sự đồng cảm, khả năng thấu cảm.
Từ trái nghĩa
- Indifférence: Sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
- Dureté: Sự cứng rắn, sự tàn nhẫn.
- Insensibilité: Sự vô cảm.
Thành ngữ liên quan
- Être touché de commisération: Cảm thấy xúc động vì lòng thương cảm.
- Nous avons été touchés de commisération en écoutant son histoire. (Chúng tôi đã xúc động vì lòng thương cảm khi nghe câu chuyện của anh ấy.)
danh từ giống cái
- lòng thương hại, lòmg trắc ẩn