commit suicide
Định nghĩa
Động từ: Tự tử, tự sát. Hành động cố ý kết liễu cuộc sống của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân mắc bệnh nan y đã tự tử.)
- (Anh ấy bị trầm cảm và quyết định tự sát.)
- (Nhiều người cố gắng ngăn chặn người khác tự tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit suicide by + phương tiện": tự tử bằng cách nào đó.
- She committed suicide by overdose. (Cô ấy tự tử bằng cách dùng thuốc quá liều.)
- "to commit suicide out of + lý do": tự tử vì lý do gì.
- He committed suicide out of despair. (Anh ấy tự tử vì tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suicide (danh từ): hành động tự tử, hoặc người tự tử.
- The suicide rate has increased. (Tỷ lệ tự tử đã tăng lên.)
- Suicidal (tính từ): có xu hướng tự tử, hoặc mang tính tự hủy hoại.
- He has suicidal thoughts. (Anh ấy có ý định tự tử.)
Từ đồng nghĩa
- Take one's own life: tự kết liễu đời mình.
- He took his own life after losing his job. (Anh ấy đã tự kết liễu đời mình sau khi mất việc.)
- End one's life: kết thúc cuộc sống của mình.
- She ended her life by jumping from a bridge. (Cô ấy kết thúc cuộc sống bằng cách nhảy từ cầu xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "commit suicide", nhưng có thể dùng "kill oneself" (tự giết mình) như một cách diễn đạt tương tự.
- He killed himself out of guilt. (Anh ấy tự giết mình vì tội lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- "To take the easy way out": chọn cách dễ dàng để thoát khỏi vấn đề (thường ám chỉ tự tử).
- Some people see suicide as taking the easy way out. (Một số người xem tự tử như là cách thoát dễ dàng.)