committed

committed

A couple is committed to each other and their shared goals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tận tâm, tận tụy, cam kết: "committed" mô tả một người hoặc thái độ sự cống hiến mạnh mẽ, gắn bó với một mục tiêu, nguyên tắc, hoặc mối quan hệ cụ thể. Người "committed" thường hành động dựa trên lời hứa hoặc niềm tin.
    • Ràng buộc, có nghĩa vụ: "committed" cũng có nghĩa đã đưa ra cam kết chính thức hoặc bị ràng buộc bởi một thỏa thuận, đặc biệt trong các mối quan hệ độc quyền hoặc trách nhiệm pháp .
dụ sử dụng
  • ( ấy một giáo viên tận tâm, luôn ở lại sau giờ học để giúp đỡ học sinh.)
  • (Họ đang trong một mối quan hệ cam kết dự định kết hôn.)
  • ( một người theo chủ nghĩa Marx tận tụy, anh ấy tin tưởng vững chắc vào các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "committed to + danh từ/động từ dạng V-ing": chỉ sự cống hiến hoặc ràng buộc với một hành động hoặc mục tiêu.
    • The company is committed to reducing its carbon footprint. (Công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon của mình.)
  • "committed member": thành viên tận tâm, tích cực tham gia ủng hộ tổ chức.
    • He is a committed member of the church choir. (Anh ấy một thành viên tận tâm của dàn hợp xướng nhà thờ.)
  • "committed relationship": mối quan hệ độc quyền, sự ràng buộc trung thành.
    • After dating for two years, they decided to enter a committed relationship. (Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định bước vào một mối quan hệ cam kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Commitment (danh từ): sự cam kết, sự tận tâm.
    • His commitment to the project is unwavering. (Sự cam kết của anh ấy với dự án không lay chuyển.)
  • Uncommitted (tính từ, trái nghĩa): không cam kết, không ràng buộc.
    • She remains uncommitted to any political party. ( ấy vẫn không cam kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Dedicated: tận tụy, dành hết tâm huyết.
    • He is a dedicated volunteer at the local shelter. (Anh ấy một tình nguyện viên tận tụy tại trại tạm trú địa phương.)
  • Devoted: hết lòng, trung thành.
    • She is a devoted mother to her three children. ( ấy một người mẹ hết lòng ba đứa con của mình.)
  • Loyal: trung thành, trung kiên.
    • The loyal employee has worked for the company for 20 years. (Nhân viên trung thành đã làm việc cho công ty suốt 20 năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Commit to: cam kết làm gì đó.
    • He committed to finishing the report by Friday. (Anh ấy cam kết hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
  • Commit oneself: tự ràng buộc bản thân vào một quyết định hoặc hành động.
    • She committed herself to learning Vietnamese. ( ấy tự cam kết học tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Committed to the cause": tận tâm một mục đích hoặc lý tưởng.
    • The activists are deeply committed to the cause of environmental protection. (Các nhà hoạt động rất tận tâm mục đích bảo vệ môi trường.)
  • "Committed for life": cam kết trọn đời, thường dùng trong hôn nhân hoặc tình bạn thân thiết.
    • They are committed for life, through thick and thin. (Họ cam kết trọn đời, vượt qua mọi khó khăn.)