common-law

common-law

A common-law marriage is recognized in some jurisdictions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về luật tập quán, dựa trên luật tập quán: "common-law" dùng để chỉ các khái niệm, quyền lợi hoặc mối quan hệ được công nhận dựa trên luật tập quán (common law), thay vì luật thành văn.
    • Hôn nhân không đăng ký: "common-law" thường được dùng trong cụm từ "common-law marriage", chỉ mối quan hệ hôn nhân không được đăng ký chính thức nhưng được pháp luật công nhận sau một thời gian sống chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A common-law right protects tenants in certain situations. (Một quyền dựa trên luật tập quán bảo vệ người thuê nhà trong một số tình huống nhất định.)
    • They have been in a common-law marriage for over ten years. (Họ đã một cuộc hôn nhân không đăng ký trong hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "common-law partner": bạn đời trong hôn nhân không đăng ký.
    • She is considered his common-law partner under Canadian law. ( ấy được coi bạn đời không đăng ký của anh ta theo luật Canada.)
  • "common-law system": hệ thống luật tập quán.
    • The United States and the United Kingdom operate under a common-law system. (Hoa Kỳ Vương quốc Anh hoạt động dưới hệ thống luật tập quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Common law (danh từ): luật tập quán, hệ thống luật dựa trên tiền lệ phán quyết của tòa án.
    • Common law evolves through court decisions over time. (Luật tập quán phát triển qua các quyết định của tòa án theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Customary law: luật tập quán.
  • Unregistered marriage: hôn nhân không đăng ký (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Common-law marriage: hôn nhân không đăng ký.
    • In some states, common-law marriage is recognized after seven years of cohabitation. (Ở một số bang, hôn nhân không đăng ký được công nhận sau bảy năm chung sống.)
  • Common-law spouse: vợ/chồng trong hôn nhân không đăng ký.
    • A common-law spouse may have inheritance rights. (Vợ/chồng không đăng ký có thể quyền thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • "By common law": theo luật tập quán.
    • By common law, the eldest son inherits the property. (Theo luật tập quán, con trai cả thừa kế tài sản.)