commonplace-book

/'kɔmənpleisbuk/
Học thuật
Thân thiện
commonplace-book

A writer adds a new quote to her commonplace-book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ tay: Một cuốn sổ hoặc sổ tay cá nhân dùng để ghi chép, sưu tầm những câu nói, đoạn văn, ý tưởng, kiến thức hoặc thông tin thú vị người chủ sở hữu bắt gặp trong quá trình đọc sách, học tập hoặc suy ngẫm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many writers in the Renaissance kept a commonplace-book to collect inspiring quotes. (Nhiều nhà văn thời Phục Hưng đã giữ một cuốn sổ tay để sưu tầm những câu trích dẫn truyền cảm hứng.)
    • Her commonplace-book is filled with poems, recipes, and personal observations. (Cuốn sổ tay của ấy chứa đầy thơ, công thức nấu ăn những nhận xét cá nhân.)
    • He consulted his old commonplace-book for the reference he needed. (Anh ấy đã tra cứu cuốn sổ tay của mình để tìm tài liệu tham khảo cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a commonplace-book": duy trì việc ghi chép vào một cuốn sổ tay tri thức.

    • Scholars often keep a commonplace-book as a tool for organizing their thoughts. (Các học giả thường duy trì một cuốn sổ tay như một công cụ để sắp xếp suy nghĩ của họ.)
  • "A digital commonplace-book": sổ tay tri thức dưới dạng kỹ thuật số.

    • With modern technology, many people use note-taking apps as a digital commonplace-book. (Với công nghệ hiện đại, nhiều người sử dụng ứng dụng ghi chú như một cuốn sổ tay kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonplace (tính từ): tầm thường, phổ biến.
    • Smartphones are now commonplace devices. (Điện thoại thông minh giờ thiết bị phổ biến.)
  • Commonplace (danh từ): điều tầm thường, sự kiện phổ biến.
    • Air travel has become a commonplace. (Du lịch bằng đường hàng không đã trở thành một điều phổ biến.)
  • Notebook (danh từ): sổ ghi chép (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào việc sưu tầm trích dẫn hay ý tưởng).
  • Journal (danh từ): nhật ký (thường tập trung vào ghi chép trải nghiệm cá nhân hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Scrapbook: sổ lưu niệm, sổ sưu tầm (có thể bao gồm cả hình ảnh, vật lưu niệm).
  • Memorandum book: sổ ghi nhớ.
  • Anthology (trong một ngữ cảnh cụ thể): tuyển tập (các tác phẩm văn học, nhưng thường một ấn phẩm chính thức, không phải sổ tay cá nhân).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "commonplace-book". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các thành ngữ về việc học tập ghi chép.) - To jot down: ghi chép nhanh. - I need to jot that idea down in my commonplace-book. (Tôi cần ghi nhanh ý tưởng đó vào sổ tay của mình.)

commonplace-book

A writer adds a new quote to her commonplace-book.

danh từ
  1. sổ tay

Từ chứa "commonplace-book"