commonsensible
Tính từ
Có ý thức chung, hợp lẽ thường, dựa trên phán đoán thực tế: "commonsensible" mô tả một người, hành động, hoặc ý kiến thể hiện khả năng phán đoán tốt, thực tế, và hợp lý, dựa trên kinh nghiệm sống hàng ngày thay vì kiến thức lý thuyết hay chuyên môn. Nó đồng nghĩa với "thực tế", "hợp lý", và "có óc thực tế".
- (Cách tiếp cận hợp lẽ thường của cô ấy về việc lập ngân sách đã giúp gia đình tiết kiệm tiền.)
- (Lời khuyên hợp lẽ thường là về nhà vào một giờ hợp lý.)
- (Nhiều người dân quê có ý thức chung có thể giải quyết những vấn đề làm khó những người tinh vi hơn.)
- "commonsensible judgment": phán đoán hợp lẽ thường.
- The jury's commonsensible judgment reflected the evidence presented. (Phán đoán hợp lẽ thường của hội thẩm phản ánh bằng chứng được đưa ra.)
- "commonsensible scholarship": học thuật dựa trên thực tế.
- The book offers commonsensible scholarship on the foibles of a genius. (Cuốn sách đưa ra học thuật thực tế về những điểm yếu của một thiên tài.)
- Commonsensical (adj): có ý thức chung, hợp lẽ thường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- A commonsensical solution is often the best. (Một giải pháp hợp lẽ thường thường là tốt nhất.)
- Common sense (n): ý thức chung, lẽ thường.
- Use your common sense when crossing the street. (Hãy dùng ý thức chung của bạn khi băng qua đường.)
- Practical: thực tế.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Reasonable: hợp lý, có lý.
- Sound: đúng đắn, vững vàng.
- Judicious: sáng suốt, khôn ngoan.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "commonsensible". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm như: - To rely on common sense: dựa vào ý thức chung. - You can rely on common sense to solve simple problems. (Bạn có thể dựa vào ý thức chung để giải quyết những vấn đề đơn giản.) - To act sensibly: hành động hợp lý. - He always acts sensibly in emergencies. (Anh ấy luôn hành động hợp lý trong các tình huống khẩn cấp.)
- Common sense is not so common: Ý thức chung không phải lúc nào cũng phổ biến (một câu nói nổi tiếng của Voltaire, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi người không phải lúc nào cũng hành động hợp lý).
- Despite all the warnings, he still made the same mistake. Common sense is not so common. (Bất chấp mọi lời cảnh báo, anh ta vẫn phạm sai lầm tương tự. Ý thức chung không phải lúc nào cũng phổ biến.)