commonsensical

commonsensical

Returning home at a reasonable hour is a commonsensical practice.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc thể hiện lẽ thường, sự phán đoán thực tế dựa trên kinh nghiệm sống hàng ngày, không cần kiến thức chuyên môn hay học thuật. Một người hoặc ý tưởng "commonsensical" hợp , dễ hiểu thường được đa số mọi người chấp nhận tính thực tiễn của .

dụ sử dụng
  • (Giải pháp của ấy cho vấn đề thật đơn giản hợp lẽ thường.)
  • (Lời khuyên anh ấy đưa ra không dựa trên lý thuyết dựa trên những quan sát thực tế từ cuộc sống hàng ngày.)
  • (Tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp điều hiển nhiên theo lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commonsensical approach": cách tiếp cận thực tế, dựa trên lẽ thường.
    • We need a commonsensical approach to solve this issue, not complicated theories. (Chúng ta cần một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề này, chứ không phải những lý thuyết phức tạp.)
  • "commonsensical judgment": sự phán đoán dựa trên lẽ thường.
    • His commonsensical judgment prevented a major mistake. (Sự phán đoán dựa trên lẽ thường của anh ấy đã ngăn chặn một sai lầm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Common sense (danh từ): lẽ thường, khả năng phán đoán thực tế (gốc của từ "commonsensical").
    • She has a lot of common sense. ( ấy nhiều lẽ thường.)
  • Uncommonsensical (tính từ, hiếm dùng): trái với lẽ thường.
  • Sensible (tính từ): hợp , ý thức thực tế (gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh tính "thường" hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế, thiết thực.
  • Reasonable: hợp , có lý.
  • Sensible: khôn ngoan, óc phán đoán.
  • Logical: hợp -gic (nhưng không nhất thiết dựa trên lẽ thường).
Các cụm từ liên quan
  • "to use common sense": sử dụng lẽ thường.
    • Just use common sense and you'll be fine. (Chỉ cần dùng lẽ thường bạn sẽ ổn thôi.)
  • "a commonsensical person": một người thực tế, biết suy nghĩ hợp .
Thành ngữ liên quan
  • "Plain as day": rõ ràng như ban ngày (thường dùng để chỉ những điều hiển nhiên theo lẽ thường).
    • It's plain as day that we need to fix the roof before the rainy season. (Rõ ràng như ban ngày rằng chúng ta cần sửa mái nhà trước mùa mưa.)
  • "Common sense is not so common": lẽ thường không phải lúc nào cũng phổ biến (thành ngữ nổi tiếng của Voltaire, nhấn mạnh sự hiếm có của phán đoán thực tế).