commove

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm xáo trộn, thay đổi vị trí hoặc sắp xếp: "commove" có nghĩa làm thay đổi cách bố trí hoặc vị trí của một vật đó.
    • Khuấy động, làm náo động, kích thích: "commove" cũng được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc một nhóm người trở nên xúc động, phấn khích, hoặc bị kích động mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Làm xáo trộn:
    • The earthquake commoved the furniture in the room. (Trận động đất đã làm xáo trộn đồ đạc trong phòng.)
  • Khuấy động, kích thích:
    • The speaker's passionate speech commoved the entire audience. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khuấy động toàn bộ khán giả.)
    • The news of the victory commoved the crowd into a frenzy of celebration. (Tin tức về chiến thắng đã làm náo động đám đông thành một cơn cuồng nhiệt ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be commoved": bị kích động, bị xáo trộn.
    • The nation was deeply commoved by the tragic event. (Cả quốc gia đã bị khuấy động sâu sắc bởi sự kiện bi thảm.)
  • "to commove someone into action": kích động ai đó hành động.
    • The protest commoved the government into making policy changes. (Cuộc biểu tình đã kích động chính phủ thực hiện những thay đổi chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Commovement (danh từ): sự xáo trộn, sự khuấy động.
    • The commovement of the crowd was palpable. (Sự xáo trộn của đám đông có thể cảm nhận rõ ràng.)
  • Commove không nhiều biến thể phổ biến; đây một từ hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Agitate: khuấy động, làm náo động (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
    • The speech agitated the workers to strike. (Bài phát biểu đã khuấy động công nhân đình công.)
  • Disturb: làm xáo trộn, làm phiền (mang tính nhẹ nhàng hơn).
    • Please do not disturb the books on the shelf. (Xin đừng làm xáo trộn sách trên kệ.)
  • Rouse: đánh thức, kích thích (thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động).
    • The alarm roused him from sleep. (Tiếng báo thức đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Commove up: (hiếm) kích động mạnh mẽ.
    • The scandal commoved up public outrage. (Vụ bê bối đã kích động sự phẫn nộ của công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "commove", nhưng có thể liên hệ với "stir up a hornet's nest" (khuấy động tổ ong bầu) – chỉ hành động gây ra sự náo loạn hoặc tranh cãi lớn.
commove
The speaker's words commove the entire audience.