commove
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm xáo trộn, thay đổi vị trí hoặc sắp xếp: "commove" có nghĩa là làm thay đổi cách bố trí hoặc vị trí của một vật gì đó.
- Khuấy động, làm náo động, kích thích: "commove" cũng được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc một nhóm người trở nên xúc động, phấn khích, hoặc bị kích động mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Làm xáo trộn:
- The earthquake commoved the furniture in the room. (Trận động đất đã làm xáo trộn đồ đạc trong phòng.)
- Khuấy động, kích thích:
- The speaker's passionate speech commoved the entire audience. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khuấy động toàn bộ khán giả.)
- The news of the victory commoved the crowd into a frenzy of celebration. (Tin tức về chiến thắng đã làm náo động đám đông thành một cơn cuồng nhiệt ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be commoved": bị kích động, bị xáo trộn.
- The nation was deeply commoved by the tragic event. (Cả quốc gia đã bị khuấy động sâu sắc bởi sự kiện bi thảm.)
- "to commove someone into action": kích động ai đó hành động.
- The protest commoved the government into making policy changes. (Cuộc biểu tình đã kích động chính phủ thực hiện những thay đổi chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Commovement (danh từ): sự xáo trộn, sự khuấy động.
- The commovement of the crowd was palpable. (Sự xáo trộn của đám đông có thể cảm nhận rõ ràng.)
- Commove không có nhiều biến thể phổ biến; đây là một từ hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
- Agitate: khuấy động, làm náo động (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
- The speech agitated the workers to strike. (Bài phát biểu đã khuấy động công nhân đình công.)
- Disturb: làm xáo trộn, làm phiền (mang tính nhẹ nhàng hơn).
- Please do not disturb the books on the shelf. (Xin đừng làm xáo trộn sách trên kệ.)
- Rouse: đánh thức, kích thích (thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động).
- The alarm roused him from sleep. (Tiếng báo thức đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Commove up: (hiếm) kích động mạnh mẽ.
- The scandal commoved up public outrage. (Vụ bê bối đã kích động sự phẫn nộ của công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "commove", nhưng có thể liên hệ với "stir up a hornet's nest" (khuấy động tổ ong bầu) – chỉ hành động gây ra sự náo loạn hoặc tranh cãi lớn.