communicating
The two scientists are communicating by sharing data on a large digital tablet in a bright laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Hoạt động giao tiếp: "communicating" chỉ hành động truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc hoặc suy nghĩ từ người này sang người khác thông qua lời nói, chữ viết, cử chỉ hoặc tín hiệu. Đây là một quá trình hai chiều, bao gồm cả việc gửi và nhận thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Effective communicating is essential in any relationship. (Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
- The team improved their methods of communicating after the training. (Nhóm đã cải thiện phương pháp giao tiếp của họ sau buổi đào tạo.)
- Non-verbal communicating often conveys more than words. (Giao tiếp phi ngôn ngữ thường truyền tải nhiều hơn lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The act of communicating": hành động giao tiếp, nhấn mạnh vào quá trình thực hiện.
- The act of communicating requires both a sender and a receiver. (Hành động giao tiếp đòi hỏi cả người gửi và người nhận.)
"Means of communicating": phương tiện giao tiếp, cách thức truyền đạt.
- Modern technology provides many means of communicating, such as email and video calls. (Công nghệ hiện đại cung cấp nhiều phương tiện giao tiếp, chẳng hạn như email và cuộc gọi video.)
"Barriers to communicating": rào cản trong giao tiếp, những yếu tố cản trở quá trình truyền đạt.
- Language differences can be major barriers to communicating. (Khác biệt ngôn ngữ có thể là rào cản lớn trong giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Communication (danh từ): sự giao tiếp, thông tin được truyền đạt.
- Clear communication is key to success. (Giao tiếp rõ ràng là chìa khóa thành công.)
- Communicate (động từ): giao tiếp, truyền đạt.
- She knows how to communicate her ideas effectively. (Cô ấy biết cách truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả.)
- Communicative (tính từ): có khả năng giao tiếp, cởi mở trong giao tiếp.
- He is a very communicative person. (Anh ấy là một người rất cởi mở trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Interacting: tương tác, trao đổi qua lại.
- Interacting with others helps build relationships. (Tương tác với người khác giúp xây dựng mối quan hệ.)
- Conveying: truyền đạt, chuyển tải.
- Conveying emotions through art is powerful. (Truyền đạt cảm xúc qua nghệ thuật là mạnh mẽ.)
- Exchanging: trao đổi, chia sẻ.
- Exchanging ideas leads to innovation. (Trao đổi ý tưởng dẫn đến đổi mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Communicate with: giao tiếp với ai đó.
- It's important to communicate with your colleagues regularly. (Điều quan trọng là giao tiếp với đồng nghiệp thường xuyên.)
- Communicate through: giao tiếp thông qua một phương tiện nào đó.
- They communicate through sign language. (Họ giao tiếp qua ngôn ngữ ký hiệu.)
- Communicate across: truyền đạt xuyên qua (ranh giới, văn hóa).
- Music can communicate across cultures. (Âm nhạc có thể truyền đạt xuyên qua các nền văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Communicate on the same wavelength: hiểu nhau dễ dàng, có cùng suy nghĩ.
- We communicate on the same wavelength, so we rarely argue. (Chúng tôi giao tiếp cùng tần số nên hiếm khi tranh cãi.)
- Put something across: truyền đạt thành công một ý tưởng.
- He put his message across clearly during the presentation. (Anh ấy đã truyền đạt thông điệp của mình rõ ràng trong buổi thuyết trình.)