communications

communications

He studies communications at the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sự giao tiếp, thông tin liên lạc: "Communications" dùng để chỉ quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng, hoặc tin tức giữa các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức thông qua các phương tiện khác nhau.
    • Hệ thống thông tin liên lạc: "Communications" còn chỉ các hệ thống, mạng lưới, hoặc phương tiện được sử dụng để truyền tải thông tin (như điện thoại, internet, radio, truyền hình).
    • Ngành học: "Communications" một lĩnh vực học thuật nghiên cứu các nguyên tắc truyền tải thông tin các phương pháp phân phối thông tin ( dụ: báo in, radio, truyền hình).
dụ sử dụng
  • (Ngành truyền thông lĩnh vực học chính của anh ấy.)
  • (Công ty đã đầu mạnh mẽ để cải thiện hệ thống thông tin liên lạc nội bộ.)
  • (Các phương tiện truyền thông hiện đại cho phép mọi người kết nối tức thời trên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "communications breakdown": sự cố giao tiếp, khi thông tin không được truyền tải thành công.
    • A communications breakdown led to the misunderstanding between the two teams. (Một sự cố giao tiếp đã dẫn đến sự hiểu lầm giữa hai đội.)
  • "communications network": mạng lưới thông tin liên lạc.
    • The satellite provides a global communications network. (Vệ tinh cung cấp một mạng lưới thông tin liên lạc toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Communication (danh từ, số ít): hành động giao tiếp, sự truyền đạt thông tin.
    • Good communication is key to a successful relationship. (Giao tiếp tốt chìa khóa cho một mối quan hệ thành công.)
  • Communicative (tính từ): tính giao tiếp, dễ dàng chia sẻ thông tin.
    • She is a very communicative person. ( ấy một người rất cởi mở trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondence: sự trao đổi thư từ, thông tin.
  • Transmission: sự truyền tải (thông tin, tín hiệu).
  • Interaction: sự tương tác, giao tiếp qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Communicate with: giao tiếp với ai đó.
    • We need to communicate with the client more effectively. (Chúng ta cần giao tiếp với khách hàng hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • The lines of communication are open: các kênh giao tiếp đang hoạt động, sẵn sàng trao đổi thông tin.
    • The manager ensured that the lines of communication were open between all departments. (Người quản lý đảm bảo rằng các kênh giao tiếp luôn mở giữa tất cả các phòng ban.)