communicativeness

/kə'mju:nikətivnis/
Học thuật
Thân thiện
communicativeness

A teacher demonstrates communicativeness by listening and speaking with a student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cởi mở, tính thích giao tiếp: Chỉ đặc điểm tính cách của một người sẵn sàng thích thú trong việc trò chuyện, chia sẻ suy nghĩ cảm xúc với người khác.
    • Tính dễ lan truyền: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ đặc tính của một thứ đó có thể dễ dàng được truyền đi hoặc lan rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her natural communicativeness made her an excellent teacher. (Tính cởi mở tự nhiên của ấy đã khiến trở thành một giáo viên xuất sắc.)
    • The job requires a high level of communicativeness and teamwork. (Công việc đòi hỏi mức độ cởi mở giao tiếp tinh thần đồng đội cao.)
    • The communicativeness of the idea helped it spread quickly. (Tính dễ lan truyền của ý tưởng đã giúp phổ biến nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A culture of communicativeness": Một môi trường/văn hóa đề cao sự cởi mở giao tiếp.

    • The company promotes a culture of communicativeness and transparency. (Công ty khuyến khích một văn hóa cởi mở giao tiếp minh bạch.)
  • "Degree of communicativeness": Mức độ cởi mở, sẵn sàng giao tiếp.

    • The therapist assessed the child's degree of communicativeness. (Nhà trị liệu đánh giá mức độ cởi mở giao tiếp của đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Communicative (tính từ): tính giao tiếp, dễ truyền đạt.
    • He is very communicative in meetings. (Anh ấy rất cởi mở trong các cuộc họp.)
  • Uncommunicativeness (danh từ): tính trầm lặng, ít nói, khép kín (từ trái nghĩa).
    • His uncommunicativeness sometimes makes him seem distant. (Tính ít nói của anh ấy đôi khi khiến anh trông có vẻ xa cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Openness: sự cởi mở.
  • Talkativeness: tính hay nói, thích chuyện trò (có thể mang sắc thái hơi khác, nhấn mạnh số lượng lời nói).
  • Sociability: tính hòa đồng, thích giao thiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "communicativeness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ gốc "communicative").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "communicativeness").

communicativeness

A teacher demonstrates communicativeness by listening and speaking with a student.

danh từ
  1. tính dễ truyền đi; tính hay lan truyền
  2. tính cởi mở, tính hay thổ lộ tâm sự; tính thích chuyện trò

Từ chứa "communicativeness"