commutate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều: "commutate" hành động đảo ngược hướng của dòng điện xoay chiềumỗi nửa chu kỳ để tạo ra dòng điện một chiều. Quá trình này thường được thực hiện trong các máy phát điện hoặc động cơ điện.
dụ sử dụng
  • (Bộ chỉnh lưu được sử dụng để chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ máy phát điện.)
  • (Trong động cơ điện một chiều, các chổi than chuyển đổi dòng điện để duy trì chuyển động quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commutate a signal": chuyển đổi tín hiệu điện.

    • Engineers designed a circuit to commutate the signal efficiently. (Các kỹ sư đã thiết kế một mạch điện để chuyển đổi tín hiệu một cách hiệu quả.)
  • "commutating field": trường chuyển đổi (trong động cơ điện).

    • The commutating field ensures smooth current reversal. (Trường chuyển đổi đảm bảo sự đảo chiều dòng điện mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Commutator (Danh từ): bộ chuyển mạch, cổ góp (thiết bị thực hiện việc chuyển đổi dòng điện).

    • The commutator is a critical component in DC motors. (Bộ chuyển mạch một thành phần quan trọng trong động cơ điện một chiều.)
  • Commutation (Danh từ): sự chuyển đổi (dòng điện).

    • Proper commutation is essential for motor efficiency. (Sự chuyển đổi dòng điện đúng cách cần thiết cho hiệu suất của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectify: chỉnh lưu (chuyển đổi dòng xoay chiều thành một chiều).
  • Convert: chuyển đổi (nói chung, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến do "commutate" thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "commutate" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
commutate
The technician uses a commutator to commutate the alternating current.