commutativité

Học thuật
Thân thiện
commutativité

La commutativité de l'addition signifie que 2 + 3 est égal à 3 + 2.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính giao hoán: Trong toán học, đâytính chất của một phép toán cho phép thay đổi thứ tự của các phần tử tham gia không làm thay đổi kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La commutativité de l'addition est une propriété fondamentale. (Tính giao hoán của phép cộngmột tính chất cơ bản.)
    • La commutativité de la multiplication nous permet d'écrire a × b = b × a. (Tính giao hoán của phép nhân cho phép chúng ta viết a × b = b × a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de commutativité": Nguyêngiao hoán.

    • Ce problème illustre le principe de commutativité en algèbre. (Bài toán này minh họa nguyêngiao hoán trong đại số.)
  • "Vérifier la commutativité": Kiểm tra tính giao hoán.

    • Pour cette loi de composition, il faut vérifier la commutativité. (Đối với luật hợp thành này, cần phải kiểm tra tính giao hoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Commutatif, commutative (tính từ): tính giao hoán.

    • L'addition est une opération commutative. (Phép cộngmột phép toán tính giao hoán.)
  • Commuter (động từ): giao hoán, đổi chỗ.

    • Dans ce groupe, ces deux éléments commutent. (Trong nhóm này, hai phần tử này giao hoán với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriété d'échange: Tính chất trao đổi (thứ tự). (Thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong giảng dạy cơ bản).
Các cụm từ liên quan
  • "Loi commutative": Luật giao hoán.

    • La loi d'addition est une loi commutative. (Luật cộngmột luật giao hoán.)
  • "Anneau commutatif": Vành giao hoán.

    • L'ensemble des entiers relatifs forme un anneau commutatif. (Tập hợp các số nguyên tạo thành một vành giao hoán.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "commutativité". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

commutativité

La commutativité de l'addition signifie que 2 + 3 est égal à 3 + 2.

danh từ giống cái
  1. (toán học; (triết học)) tính giao hoán