commutator

/'kɔmju:teitə/
Học thuật
Thân thiện
commutator

The engineer flips the commutator to reverse the motor's direction.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật điện):
    • Bộ cổ góp, cổ góp: Một thiết bị khí quay trong động cơ điện hoặc máy phát điện, chức năng đảo chiều dòng điện giữa mạch ngoài cuộn dây phần ứng. thường dạng một vòng kim loại được chia thành nhiều phiến góp cách điện với nhau.
  2. Danh từ (Toán học, Vật ):
    • Toán tử giao hoán, hoán tử: Trong đại số tuyến tính học lượng tử, đây một phép toán (thường ký hiệu [A, B]) đo lường mức độ không giao hoán giữa hai toán tử. Nếu hoán tử bằng 0, hai toán tử giao hoán với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật điện):
    • The commutator in a DC motor is essential for converting alternating current from the rotor into direct current for the external circuit. (Bộ cổ góp trong động cơ một chiều rất cần thiết để chuyển đổi dòng điện xoay chiều từ rôto thành dòng điện một chiều cho mạch ngoài.)
    • A worn-out commutator can cause excessive sparking and reduce motor efficiency. (Một bộ cổ góp bị mòn có thể gây ra tia lửa quá mức làm giảm hiệu suất động cơ.)
  • Danh từ (Toán học, Vật ):
    • In quantum mechanics, the commutator of position and momentum operators is a fundamental constant. (Trong học lượng tử, hoán tử của các toán tử vị trí động lượng một hằng số cơ bản.)
    • If the commutator [A, B] equals zero, it means the two operators commute and can have simultaneous eigenstates. (Nếu hoán tử [A, B] bằng 0, điều đó có nghĩa hai toán tử giao hoán có thể các trạng thái riêng đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commutator segment" (Phiến góp): Một phần riêng lẻ của bộ cổ góp, thường làm bằng đồng, được cách điện với các phiến góp khác.
    • Each commutator segment is connected to a specific coil in the armature winding. (Mỗi phiến góp được kết nối với một cuộn dây cụ thể trong cuộn dây phần ứng.)
  • "Commutator algebra" (Đại số giao hoán tử): Một nhánh nghiên cứu các tính chất quy tắc liên quan đến hoán tử của các toán tử.
    • Understanding commutator algebra is crucial for solving problems in quantum theory. (Hiểu đại số giao hoán tử rất quan trọng để giải quyết các vấn đề trong lý thuyết lượng tử.)
Biến thể từ liên quan
  • Commutate (Động từ): Thực hiện việc đảo chiều dòng điện; chuyển mạch.
    • The circuit is designed to commutate the current at precise intervals. (Mạch được thiết kế để đảo chiều dòng điệnnhững khoảng thời gian chính xác.)
  • Commutatorless (Tính từ): Không cổ góp.
    • Brushless DC motors are commutatorless and use electronic controllers. (Động cơ DC không chổi than loại không cổ góp sử dụng bộ điều khiển điện tử.)
  • Commutator Brush (Danh từ): Chổi than, bộ phận tiếp xúc với bề mặt cổ góp để dẫn điện.
    • The commutator brushes need to be replaced periodically due to wear. (Chổi than cần được thay thế định kỳ do bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa kỹ thuật điện: Bộ đổi chiều, bộ chuyển mạch khí (mechanical switch).
  • Cho nghĩa toán học: Toán tử giao hoán (giao hoán tử).
Cụm từ liên quan
  • Commutator Ripple (Gợn sóng cổ góp): Sự dao động điện áp hoặc dòng điện nhỏ do quá trình chuyển mạch của cổ góp gây ra.
    • High-quality filters can reduce commutator ripple in the output. (Bộ lọc chất lượng cao có thể làm giảm gợn sóng cổ gópđầu ra.)
commutator

The engineer flips the commutator to reverse the motor's direction.

danh từ
  1. người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay
  2. (điện học) cái đảo mạch, cái chuyển mạch
    • electronic commutator
      cái chuyển mạch điện tử
  3. (toán học) hoán tử