commémoraison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lễ cáo, lễ tưởng niệm: Một buổi lễ tôn giáo, thường là trong Kitô giáo, được cử hành để tưởng nhớ đến một vị thánh hoặc một sự kiện, diễn ra trùng vào ngày với một ngày lễ lớn hơn hoặc quan trọng hơn trong lịch phụng vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La commémoraison des défunts a lieu en novembre. (Lễ cáo các linh hồn diễn ra vào tháng Mười Một.)
- Dans le calendrier liturgique, la commémoraison de saint Jean est célébrée aujourd'hui. (Trong lịch phụng vụ, lễ tưởng niệm thánh Gioan được cử hành hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une commémoraison": Cử hành một lễ tưởng niệm.
- La paroisse fait une commémoraison pour son fondateur. (Giáo xứ cử hành một lễ tưởng niệm cho vị sáng lập của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Commémoration (n.f): Lễ kỷ niệm, sự tưởng niệm (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết trong bối cảnh tôn giáo phụng vụ).
- La commémoration de l'armistice. (Lễ kỷ niệm ngày đình chiến.)
Commémoratif, commémorative (adj): Để kỷ niệm, có tính chất tưởng niệm.
- Une plaque commémorative. (Một tấm bia tưởng niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Souvenir liturgique: Kỷ niệm phụng vụ.
- Mémoire (trong ngữ cảnh tôn giáo): Sự tưởng nhớ.
Lưu ý
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ "commémoraison" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo, đặc biệt là trong phụng vụ và lịch các thánh. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hơn so với từ "commémoration".
- Sắc thái: Từ này nhấn mạnh đặc tính phụng vụ của buổi lễ, thường là một phần của một nghi thức lớn hơn.
danh từ giống cái
- lễ cáo (lễ tưởng niệm trùng ngày với một lễ lớn hơn)